Chuyên trang hoàn phí giao dịch 01.11.2026
Chi phí giao dịch

Hoàn phí EC Markets (EC Markets Rebate): $38/lot và cái giá đi kèm

Mức hoàn tăng đúng bằng mức markup cộng vào spread — $8 lên $18 rồi $28 khi thêm mỗi pip. Riêng tiền điện tử đứng yên $8 ở cả ba bậc, nên chọn bậc cao là chịu chi phí thuần.

Hoàn phí EC Markets cao nhất ở kim loại nhưng đi kèm phần spread được cộng thêm
Nội dung bài viết8
  1. Bảng hoàn phí EC Markets và phần spread đi kèm
  2. Crypto CFD: markup tăng nhưng hoàn phí đứng yên
  3. ECN-UV: mức hoàn thấp cần được đặt cạnh chi phí ròng
  4. Chọn bậc markup ngay từ link đăng ký
  5. Giấy phép, điểm mạnh và những hạn chế cần kiểm tra
  6. Ngưỡng khối lượng: bậc markup nào đáng chọn theo số lot mỗi tháng
  7. Câu hỏi thường gặp
  8. Kết luận

Mức hoàn phí tới $38 mỗi lot cho kim loại tại EC Markets có thể khiến bạn nghiêng về tài khoản có rebate lớn nhất trước khi tính chi phí. Đây là mức cao nhất trong tám sàn trên Backcom VN, nhưng đi kèm spread được cộng thêm. Để biết lựa chọn đó có phù hợp hay không, cần đặt khoản hoàn cạnh phần phí trả thêm và tỷ trọng từng sản phẩm bạn giao dịch.

Cập nhật lần cuối: 03/10/2026.

Bảng hoàn phí EC Markets và phần spread đi kèm

EC Markets phân biệt mức hoàn theo loại tài khoản và nhóm sản phẩm. STD dùng spread chuẩn; STD-PX cộng thêm 1 pip; STD-PXX cộng thêm 2 pips. ECN-UV thuộc loại spread thấp, với mức hoàn đồng đều cho các nhóm sản phẩm trong bảng. Phần spread đi kèm thì tự đo được trên nền tảng qua cửa sổ Specification, theo tài liệu Market Watch của MetaQuotes. Thủ tục đăng ký và cách tự kiểm nằm ở bài cách nhận hoàn phí EC Markets.

Loại tài khoảnNgoại hốiChỉ sốDầuKim loạiTiền điện tử
STD — spread chuẩn$8$8$8$18$8
STD-PX — +1 pip$18$18$18$28$8
STD-PXX — +2 pips$28$28$28$38$8
ECN-UV — spread thấp$2.50$2.50$2.50$2.50$2.50

Đơn vị trong bảng là USD mỗi lot. Còn ba loại tài khoản Cent tương ứng, với mức hoàn bằng một phần trăm các con số trên. Nguồn dữ liệu là bảng công bố trên trang EC Markets tại Backcom VN. Khi đối chiếu, cần đọc đúng cả hàng tài khoản lẫn cột sản phẩm.

Quy luật thể hiện rõ ở cột ngoại hối: $8 → $18 → $28. Mỗi bậc markup cộng thêm một pip vào spread thì khoản hoàn tăng đúng $10. Cột chỉ số và dầu có cùng dãy mức hoàn; cột kim loại tăng từ $18 lên $28 rồi $38.

Với một lot chuẩn của cặp tiền chính, một pip thường trị giá khoảng 10 USD. Vì vậy, phần trả thêm và phần nhận thêm gần như triệt tiêu nhau. Đây là cách đọc quan hệ giữa markup và rebate; giá trị pip vẫn cần được đối chiếu với đúng sản phẩm và quy cách hợp đồng.

So $38 với $8 rồi coi chênh lệch là khoản được thêm sẽ bỏ qua cả spread lẫn khác biệt sản phẩm. Khoản hoàn lớn hơn có thể bắt đầu từ khoản phí đã trả lớn hơn. Phân tích sàn nào trả hoàn phí cao nhất đề cập chính sự đánh đổi này; EC Markets thể hiện khá rõ vì công bố trực tiếp bậc markup.

Crypto CFD: markup tăng nhưng hoàn phí đứng yên

Cột tiền điện tử cần được xem riêng: mức hoàn giữ nguyên $8 mỗi lot trên STD, STD-PX và STD-PXX. Quy luật hoàn phí tăng theo bậc markup ở ngoại hối, chỉ số, dầu và kim loại không xuất hiện tại đây. CFD tiền mã hoá bị giới hạn riêng ở châu Âu, xem biện pháp can thiệp sản phẩm của ESMA.

Nếu dùng STD-PXX để giao dịch crypto CFD, bạn trả thêm 2 pips markup nhưng không nhận thêm khoản hoàn nào so với STD. Toàn bộ phần chênh đó là chi phí thuần. Mức hoàn kim loại $38 trên cùng tài khoản không bù trực tiếp cho từng lot crypto.

Vì vậy, nếu crypto chiếm phần đáng kể trong khối lượng giao dịch, không nên chọn bậc markup cao. Việc cân nhắc markup để nhận thêm hoàn phí chỉ có ý nghĩa với ngoại hối, chỉ số, dầu và kim loại; ngay cả ở các nhóm này, vẫn phải tính phần phí tăng thêm.

Với tài khoản giao dịch nhiều sản phẩm, hãy tách khối lượng crypto trước khi tính tổng rebate. Một mức hoàn nổi bật ở kim loại có thể làm bạn đánh giá sai chi phí của cả tài khoản nếu phần giao dịch crypto bị gộp chung và không được kiểm tra riêng.

ECN-UV: mức hoàn thấp cần được đặt cạnh chi phí ròng

ECN-UV hoàn $2,50 mỗi lot cho mọi sản phẩm trong bảng, thấp nhất trong các loại tài khoản được liệt kê. Tuy nhiên, đây là tài khoản spread thấp. Chỉ xếp hạng theo rebate sẽ bỏ sót khoản chi phí đầu vào có thể quyết định kết quả so sánh.

Phép tính ECN hay Standard đặt trọng tâm vào chi phí sau hoàn. Công thức cần dùng là:

Chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí

Trước khi cộng trừ, cần quy đổi các thành phần về cùng đơn vị, chẳng hạn USD trên cùng khối lượng giao dịch. Không thể lấy spread tính bằng pip cộng trực tiếp với commission và rebate tính bằng USD. Commission cũng phải được kiểm tra theo điều kiện tài khoản, không tự mặc định bằng không.

Với người giao dịch tần suất cao và giữ lệnh ngắn, spread hẹp thường có lợi hơn khoản hoàn lớn. Với người giao dịch thưa và giữ lệnh dài, tình thế có thể ngược lại. Đây là điểm cần đưa vào phép tính, không phải quy tắc chọn tài khoản áp dụng cho mọi người.

Cách đối chiếu thực tế là dùng cùng danh sách sản phẩm và khối lượng đã giao dịch, rồi tính chi phí cho từng phương án tài khoản. Ghi riêng spread, commission và hoàn phí giúp nhận diện khoản nào tạo ra chênh lệch. Không có câu trả lời chung khi chưa có khối lượng thật của bạn.

EC Markets có cơ chế lựa chọn bậc markup ngay từ link đăng ký, thay vì đổi sau trong tài khoản. Vì lựa chọn gắn vào tài khoản từ đầu, việc đọc điều kiện cần thực hiện trước khi mở tài khoản.

  • No Markup: spread gốc, hoàn $18/lot đối với kim loại.
  • Markup 1: cộng thêm 1 pip, hoàn $28/lot đối với kim loại.
  • Markup 2: cộng thêm 2 pips, hoàn $38/lot đối với kim loại.

Các mức $18, $28 và $38 ở đây tương ứng với cột kim loại. Ngoại hối, chỉ số, dầu và tiền điện tử có mức riêng trong bảng, nên không thể dùng mức hoàn kim loại để tính cho toàn bộ khối lượng tài khoản.

Trước khi đăng ký, hãy tính khối lượng và tỷ trọng sản phẩm của mình. Nếu đã có lịch sử giao dịch, có thể nhóm lệnh theo sản phẩm để xem khoản hoàn dự kiến đến từ đâu và phần markup phát sinh ở đâu.

Trình tự kiểm tra nên là xác định sản phẩm, xác định loại tài khoản, tính chi phí ròng rồi mới chọn link tương ứng. Với người chưa có dữ liệu giao dịch, mức hoàn lớn nhất chưa phải căn cứ đủ để chấp nhận spread cao hơn.

Giấy phép, điểm mạnh và những hạn chế cần kiểm tra

Thông tin giấy phép cần được đọc cùng pháp nhân cung cấp dịch vụ cho tài khoản. Danh sách cơ quan quản lý của một thương hiệu chưa đủ để xác định tài khoản của bạn thuộc phạm vi quản lý nào. Hồ sơ công ty đăng ký tại Anh tra được ở Financial Services Register. Phần giấy phép và pháp nhân được tách riêng trong bài đánh giá sàn EC Markets.

Cơ quan cấpQuốc giaSố giấy phép
FCAVương quốc Anh571881
ASICÚcChưa công bố số hiệu
FSCANam PhiChưa công bố số hiệu

Chỉ giấy phép FCA có số hiệu công bố là 571881. Với ASIC và FSCA, hãy tự tra trên trang cơ quan quản lý trước khi nạp tiền. Trạng thái chưa công bố số hiệu là điểm cần xác minh thêm, không nên tự điền bằng suy đoán.

Điều quan trọng là pháp nhân nào đứng tên tài khoản của bạn, không phải sàn có bao nhiêu giấy phép. Cần đối chiếu tên pháp nhân trong hồ sơ mở tài khoản với thông tin tra cứu, thay vì chỉ dựa vào tên thương hiệu EC Markets.

  • Điểm mạnh: mô hình ECN spread thấp; hỗ trợ MT4 và MT5; ba nhóm tài khoản gồm cả Cent cho vốn nhỏ; hoàn phí trả hằng ngày và tự động.
  • Điểm yếu: chỉ có crypto CFD, không có giao dịch tiền điện tử giao ngay; tài liệu và cộng đồng tiếng Việt mỏng hơn các sàn lớn; cơ chế markup đòi hỏi người dùng hiểu rõ trước khi chọn, không phù hợp với người mới hoàn toàn.

Hoàn phí tự động giúp giảm thao tác nhận tiền hoàn, nhưng không thay thế việc kiểm tra chi phí. Tương tự, khả năng dùng MT4 hoặc MT5 không trả lời được tài khoản nào phù hợp: lựa chọn vẫn phụ thuộc vào sản phẩm, khối lượng và cách giao dịch.

Để đặt EC Markets cạnh bảy sàn còn lại trên cùng đơn vị, có thể đối chiếu bảng so sánh hoàn phí theo từng sản phẩm cùng hướng dẫn chọn sàn. Nên giữ cùng nhóm sản phẩm khi so sánh để tránh nhầm chênh lệch rebate với chênh lệch chi phí.

Ngưỡng khối lượng: bậc markup nào đáng chọn theo số lot mỗi tháng

Ba bậc markup cho ba mức hoàn khác nhau, và mỗi bước nhảy của mức hoàn đi kèm một pip cộng thêm vào spread. Vì cả hai vế đều tính theo lot, chênh lệch giữa các bậc không phụ thuộc khối lượng — nhưng tổng số tiền thì phụ thuộc, và đó là chỗ quyết định bậc nào đáng chọn.

Phép tính cần hai con số cho đúng sản phẩm bạn giao dịch: phần spread cộng thêm quy ra tiền, và phần mức hoàn tăng thêm. Trên một cặp tiền yết bốn chữ số thập phân, một pip của một lot tiêu chuẩn khoảng 10 USD, nên bước nhảy markup một pip làm chi phí tăng khoảng 10 USD mỗi lot.

So sánh hai bậcChi phí spread tăngMức hoàn tăngChênh lệch ròng mỗi lot
Markup tăng một bậc, mức hoàn tăng tương ứng≈ 10 USD≈ 10 USDGần như bằng không
Markup tăng một bậc, mức hoàn tăng ít hơn≈ 10 USDDưới 10 USDÂm — bạn trả nhiều hơn nhận
Markup tăng một bậc, mức hoàn đứng yên≈ 10 USD0 USDÂm toàn phần

Dòng thứ ba trong bảng là trường hợp cần nhớ nhất, vì nó có thật ở nhóm sản phẩm mà mức hoàn giữ nguyên qua các bậc. Với nhóm đó, chọn bậc cao là trả thêm spread mà không nhận thêm gì — và vì markup quyết định ở bước chọn link đăng ký, sai ở đây không sửa được sau.

Vì chênh lệch tính theo lot, khối lượng không đổi được dấu của kết quả mà chỉ đổi độ lớn. Nghĩa là nếu phép tính cho ra âm, giao dịch nhiều hơn chỉ làm bạn mất nhiều hơn. Khối lượng chỉ đáng đưa vào khi kết quả dương: lúc đó chênh lệch một vài USD mỗi lot nhân với vài chục lot mỗi tháng mới thành khoản đáng quan tâm.

Cơ chế chung của khoản cộng thêm này được tách riêng trong bài markup spread là gì, còn mức hoàn hiện hành theo từng sản phẩm nằm ở bảng hoàn phí tám sàn. Hãy lấy số của đúng mã mình giao dịch trước khi chọn link.

Câu hỏi thường gặp

$38/lot áp dụng cho sản phẩm nào?

Mức $38/lot áp dụng cho kim loại trên STD-PXX, đi kèm markup 2 pips. Đây không phải mức hoàn chung cho mọi giao dịch. Cùng tài khoản đó, ngoại hối, chỉ số và dầu hoàn $28/lot; tiền điện tử hoàn $8/lot.

Chọn markup cao có làm giảm chi phí không?

Không thể kết luận chỉ từ mức rebate. Ở ngoại hối, mỗi bậc cộng một pip và tăng hoàn $10/lot; với lot chuẩn của cặp tiền chính, hai phần thường gần như triệt tiêu. Cần quy đổi spread sang tiền rồi tính chi phí ròng.

Crypto có được tăng hoàn khi chọn STD-PXX không?

Không. Cả ba bậc STD đều hoàn $8/lot cho tiền điện tử. STD-PXX làm phát sinh thêm 2 pips markup mà không tăng rebate crypto. Nếu crypto chiếm tỷ trọng đáng kể, bậc markup cao tạo thêm chi phí cần tránh.

ECN-UV hoàn ít hơn thì có đắt hơn không?

Chưa thể kết luận. ECN-UV hoàn $2,50/lot nhưng thuộc loại spread thấp. Tổng spread và commission sau khi trừ hoàn phí mới là cơ sở đối chiếu. Tần suất giao dịch, thời gian giữ lệnh và khối lượng thực tế đều cần được xét đến.

Cần kiểm tra gì trước khi nạp tiền?

Hãy kiểm tra pháp nhân đứng tên tài khoản, thông tin giấy phép, bậc markup của link đăng ký và mức hoàn đúng sản phẩm. FCA có số hiệu công bố 571881; ASIC và FSCA chưa công bố số hiệu trong bảng, nên cần tra thêm tại cơ quan quản lý.

Khối lượng thấp thì nên chọn bậc markup nào?

Khối lượng không đổi được dấu của phép tính, chỉ đổi độ lớn. Nếu bậc cao cho chênh lệch ròng âm thì nó âm ở mọi khối lượng. Vì vậy hãy tính chênh lệch ròng mỗi lot cho đúng sản phẩm của mình trước, rồi mới xét khối lượng để biết khoản đó có đáng quan tâm không.

Làm sao biết sản phẩm nào có mức hoàn không tăng theo bậc?

Phải tra bảng theo từng mã, không suy luận. Có nhóm sản phẩm giữ nguyên mức hoàn ở cả ba bậc trong khi spread vẫn bị cộng thêm. Nếu khối lượng của bạn tập trung ở nhóm đó, bậc không markup là lựa chọn rõ ràng.

Mở tài khoản rồi có đổi bậc markup được không?

Bậc markup gắn với link đăng ký nên thường không đổi được cho tài khoản đã mở. Cách thông thường là mở một tài khoản mới theo link mong muốn rồi chuyển vốn sang. Vì vậy đây là quyết định phải tính trước, không phải sửa sau.

Kết luận

Mức hoàn $38/lot của EC Markets cần được đọc cùng điều kiện kim loại và markup 2 pips. Ở ngoại hối, khoản hoàn tăng có thể gần bằng khoản spread trả thêm; riêng crypto, rebate không tăng qua ba bậc STD. Vì vậy, tỷ trọng sản phẩm quyết định mức độ phù hợp của lựa chọn markup.

Trước khi mở tài khoản, hãy tính spread cộng commission rồi trừ hoàn phí trên khối lượng thực tế, đồng thời xác minh pháp nhân phục vụ tài khoản. ECN-UV cũng cần được đưa vào phép so sánh dù rebate thấp. Kết quả tính chi phí và thông tin đã kiểm chứng có giá trị hơn việc chọn mức hoàn lớn nhất.

Nội dung trên mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư và không phải cam kết lợi nhuận. Giao dịch forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn. Số liệu và điều kiện của từng sàn thay đổi theo thời điểm — hãy đối chiếu với trang sàn tương ứng trước khi quyết định.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Chi phí giao dịch

Hoàn phí có làm spread xấu đi không

Hoàn phí nằm ở tầng hoa hồng IB, tách hoàn toàn khỏi luồng khớp lệnh. Cách tự kiểm chứng spread…

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.