Chuyên trang hoàn phí giao dịch 01.11.2026
Chi phí giao dịch

Exness hay XM: đặt số liệu cạnh nhau thay vì xếp hạng

XM hoàn cao hơn ở cả sáu sản phẩm, có chỗ gấp ba. Nhưng spread khởi điểm 1,6 pip so với 0,2 pip — phép tính chi phí ròng cho kết quả ngược lại.

Đặt số liệu Exness và XM cạnh nhau: chi phí ròng bằng spread trừ khoản hoàn
Nội dung bài viết8
  1. Hồ sơ Exness và XM: những dữ kiện cần đối chiếu
  2. Mức hoàn phí theo sản phẩm và giới hạn của phép so sánh
  3. Đặt spread cạnh khoản hoàn để tính chi phí ròng
  4. Cách nhận tiền hoàn ảnh hưởng đến việc đối soát
  5. Chọn theo nhu cầu và số liệu đo được
  6. Thử cả hai bằng quy mô nhỏ trước khi dồn vốn
  7. Câu hỏi thường gặp
  8. Kết luận

Khoản hoàn phí cao hơn chưa đủ để kết luận một sàn có chi phí giao dịch thấp hơn. Exness và XM là hai sàn được người Việt sử dụng nhiều nhất, nhưng cách hình thành chi phí và cách nhận tiền hoàn khác nhau. Muốn lựa chọn phù hợp, cần đặt mức hoàn cạnh spread thực tế, loại tài khoản và pháp nhân đứng tên hợp đồng, thay vì chỉ nhìn số tiền được trả lại.

Cập nhật lần cuối: 03/10/2026.

Hồ sơ Exness và XM: những dữ kiện cần đối chiếu

Bảng dưới đặt cạnh nhau giấy phép công bố, ngưỡng nạp và cơ chế nhận hoàn phí. Đây là dữ kiện để kiểm tra điều kiện sử dụng, chưa phải căn cứ xếp hạng sàn. Ngưỡng nạp thấp hơn ảnh hưởng đến số tiền cần để bắt đầu; nơi nhận tiền hoàn ảnh hưởng đến thao tác và cách quản lý dòng tiền. Phần giấy phép châu Âu của cả hai tra được ở danh sách công ty đầu tư được cấp phép tại Síp.

Tiêu chíExnessXM
Giấy phép công bốCySEC · 178/12
FCA · 730729
FSA · SD025
CySEC · 120/10
ASIC · 443670
DFSA · F003484
FSC · 000261/397
Chu kỳ trả hoàn phíHàng ngàyHằng ngày
Tiền hoàn về đâuTài khoản giao dịchVí My Wallet
Nạp tối thiểuTừ $10$5
Số loại tài khoản54

Danh sách giấy phép cần được đọc cùng thông tin pháp nhân trong hợp đồng mở tài khoản. Không nên nhìn toàn bộ giấy phép của một thương hiệu rồi mặc định tất cả đều áp dụng cho tài khoản của mình. Điều cần xác định là đơn vị nào trực tiếp cung cấp dịch vụ và những điều khoản nào điều chỉnh quan hệ với người giao dịch.

Số loại tài khoản cũng không nói lên tài khoản nào phù hợp hơn. Khi đối chiếu chi phí, cần ghi đúng tên tài khoản đang dùng, thay vì lấy điều kiện của một loại tài khoản để đại diện cho cả sàn.

Mức hoàn phí theo sản phẩm và giới hạn của phép so sánh

Bảng này sử dụng loại tài khoản có mức hoàn cao nhất dưới mỗi tên sàn: Standard & Cent của Exness và Standard của XM. Đơn vị là USD mỗi lot khứ hồi. Ô in đậm thể hiện khoản hoàn cao hơn trong cùng hàng, không thể hiện chi phí giao dịch thấp hơn.

Sản phẩmExness
Standard & Cent
XM
Standard
Vàng (XAU/USD)$10.41$18.00
EUR/USD$3.20$8.10
GBP/USD$3.99$8.10
USD/JPY$2.59$8.10
AUD/USD$3.60$8.10
USD/CAD$4.04$8.10

Đơn vị: USD mỗi lot khứ hồi. Nguồn: bảng hoàn phí trên trang từng sàn tại Backcom VN.

XM có mức hoàn cao hơn ở cả sáu sản phẩm trong bảng, có chỗ gấp ba lần. Tuy nhiên, kết luận này chỉ mô tả khoản tiền được hoàn. Nó không cho biết người giao dịch đã chịu bao nhiêu chi phí trước đó, hoặc còn chịu bao nhiêu sau khi nhận hoàn.

Trước khi lựa chọn theo mức hoàn, nên đọc đánh giá sàn XM có uy tín không và kiểm tra pháp nhân đứng tên hợp đồng của mình. Mức hoàn và điều kiện pháp lý là những nội dung cần được xem xét riêng; một con số hoàn phí không thay thế được việc đọc hợp đồng.

Đặt spread cạnh khoản hoàn để tính chi phí ròng

Spread khởi điểm của XM Standard là từ 1,6 pip, còn Exness Standard là từ 0,2 pip. Khoản hoàn lớn của XM đi cùng chi phí gốc lớn hơn trong cách đối chiếu này. Cơ chế phía sau là hoa hồng đối tác được trích từ phần markup trong spread, rồi một phần được hoàn lại cho người giao dịch. Hai số liệu đầu vào đọc được ở cửa sổ Specification trên nền tảng, theo tài liệu Market Watch của MetaQuotes.

Vì vậy, khoản hoàn cần được đặt trong cùng phép tính với chi phí phát sinh. Chỉ so tiền hoàn sẽ bỏ qua phần chi phí mà người giao dịch phải trả trước khi được nhận lại. Ngược lại, chỉ so spread mà bỏ qua khoản hoàn cũng chưa phản ánh phần chi phí còn lại sau hoàn.

Cần phân biệt spread khởi điểm và spread thực tế. Mức “từ” là điểm bắt đầu được công bố, không phải số đo cho mọi thời điểm giao dịch. Để so sánh có ý nghĩa, hãy quan sát cùng sản phẩm, đúng loại tài khoản và trong khung giờ mình thường đặt lệnh.

Ví dụ giả sử với EUR/USD

Giả sử spread thực tế của XM Standard là 1,8 pip và Exness Standard là 1,0 pip. Trong phép tính minh họa cho một lot khứ hồi EUR/USD này, giả sử giá trị mỗi pip là 10 USD. Các mức spread dưới đây là giả định để giải thích cách tính, không phải kết quả đo thực tế.

  • XM Standard: 1,8 × 10 = 18 USD chi phí spread; trừ khoản hoàn 8,10 USD, còn 9,90 USD ròng.
  • Exness Standard: 1,0 × 10 = 10 USD chi phí spread; trừ khoản hoàn 3,20 USD, còn 6,80 USD ròng.

Trên giả định này, Exness có chi phí ròng thấp hơn dù khoản hoàn thấp hơn nhiều. Kết quả phụ thuộc vào spread đã đưa vào phép tính. Hãy thay các mức giả định bằng spread đo được trong khung giờ giao dịch của mình trước khi dùng kết quả để lựa chọn.

Phép tính trên chỉ xét chi phí spread và khoản hoàn. Khi kiểm tra tổng chi phí của tài khoản thực tế, cần xem thêm các khoản phí khác nếu có áp dụng. Không nên mặc định kết quả minh họa đã bao gồm mọi khoản phí trong mọi cách giao dịch.

Cách nhận tiền hoàn ảnh hưởng đến việc đối soát

Cả hai sàn đều có chu kỳ hoàn phí hằng ngày, nhưng tiền được ghi nhận ở những nơi khác nhau. Khác biệt này không quyết định sàn nào rẻ hơn, song ảnh hưởng đến cách sử dụng và theo dõi khoản hoàn sau khi được trả. Cơ quan quản lý Úc cũng nhắc tới phần đối soát chi phí ở trang cảnh báo về giao dịch forex của MoneySmart.

  • Exness: tiền hoàn được cộng thẳng vào tài khoản giao dịch và có thể dùng làm ký quỹ ngay. Cách nhận này gọn hơn về thao tác.
  • XM: tiền hoàn được đưa vào ví My Wallet; người dùng phải chuyển sang tài khoản giao dịch hoặc rút. Khoản hoàn được tách khỏi lãi lỗ giao dịch nên dễ đối soát hơn.

Với Exness, nên theo dõi riêng các bút toán hoàn phí để biết phần thay đổi số dư nào đến từ hoàn phí và phần nào đến từ giao dịch. Tiền được cộng vào tài khoản không đồng nghĩa kết quả giao dịch đã cải thiện tương ứng; đó là những thành phần khác nhau trong dòng tiền.

Với XM, việc nhận qua ví thuận tiện cho người muốn kiểm tra khoản hoàn độc lập. Khi đối chiếu, cần phân biệt tiền đã về ví và tiền đã chuyển sang tài khoản giao dịch. Dù nhận theo cách nào, tiền hoàn vẫn chỉ là khoản giảm bớt chi phí, không loại bỏ rủi ro của vị thế đang mở.

Chọn theo nhu cầu và số liệu đo được

Việc lựa chọn nên bắt đầu từ điều kiện sử dụng thực tế. Người có vốn rất nhỏ, người giao dịch đều và người ưu tiên theo dõi tiền hoàn riêng có thể đặt trọng tâm vào những tiêu chí khác nhau.

  • Vốn rất nhỏ, mới bắt đầu: XM có ngưỡng nạp 5 USD, thấp hơn mức từ $10 của Exness. Đây là khác biệt về ngưỡng nạp, không phải thước đo mức độ an toàn.
  • Quan tâm chi phí ròng, giao dịch đều: thực hiện phép tính với spread đo được. Exness thường có lợi thế nhờ spread khởi điểm hẹp, nhưng cần kiểm tra bằng điều kiện giao dịch của mình.
  • Muốn theo dõi khoản hoàn tách bạch: cách trả vào ví của XM thuận hơn cho việc đối soát khoản hoàn riêng với lãi lỗ.

Để kiểm chứng, hãy ghi lại sản phẩm, loại tài khoản, thời điểm quan sát spread và mức hoàn tương ứng. Sau đó quy đổi về cùng đơn vị trước khi trừ khoản hoàn. Nếu lấy spread của một tài khoản nhưng dùng mức hoàn của tài khoản khác, kết quả sẽ không còn phản ánh điều kiện đang sử dụng.

Cũng nên quan sát spread qua nhiều lần trong khung giờ thường giao dịch. Một lần nhìn thấy spread hẹp chưa đủ đại diện cho chi phí thường gặp. Mục tiêu là có dữ liệu phù hợp với thói quen đặt lệnh, thay vì chọn riêng thời điểm có con số đẹp nhất.

Điều đúng với mọi so sánh sàn là không có câu trả lời chung. Sàn rẻ nhất cho người chạy 200 lot scalping không phải sàn rẻ nhất cho người chạy 5 lot swing. Khối lượng và cách giao dịch khác nhau khiến trọng số của từng thành phần chi phí cũng khác nhau.

Thử cả hai bằng quy mô nhỏ trước khi dồn vốn

Mọi con số công bố ở trên là điểm khởi đầu, không phải kết luận. Điều kiện bạn thực sự gặp phụ thuộc loại tài khoản, khung giờ bạn giao dịch và sản phẩm bạn dùng — ba thứ không bảng so sánh nào biết được. Cách giải quyết không phải đọc thêm bài đánh giá mà tự đo.

Quy trình gọn trong bốn bước. Mở tài khoản ở cả hai sàn theo đúng đường đăng ký bạn định dùng lâu dài, nạp mức nhỏ nhất đủ để đặt lệnh thật, rồi trong hai tuần chạy cùng một chiến lược trên cùng một sản phẩm ở cả hai nơi với khối lượng bằng nhau. Cuối kỳ, so bốn con số: spread trung bình đo được, commission thực thu, swap nếu có giữ qua đêm, và khoản hoàn đã nhận.

Vì sao phải nạp tiền thật thay vì dùng demo: điều kiện khớp lệnh trên demo không phản ánh trượt giá và spread giãn ở tài khoản thật, mà đó lại chính là phần khác biệt giữa hai sàn. Khối lượng nhỏ nhất vẫn cho bạn số liệu đúng về chi phí mỗi lot, vì chi phí tính theo tỷ lệ.

Cần đoLấy ở đâu
Spread trung bình trong khung giờ của bạnGhi tại ba mốc cố định mỗi ngày
Commission thực thuSao kê, cột commission từng lệnh
Swap đã bị trừSao kê, cột swap của lệnh giữ qua đêm
Khoản hoàn đã nhậnĐối soát theo kỳ trả, nhân lot với mức của đúng sản phẩm

Sau hai tuần, phép trừ cho ra chi phí ròng mỗi lot ở từng sàn — con số không ai có thể cho bạn ngoài chính tài khoản của bạn. Khi đó mới dồn vốn vào bên rẻ hơn, và giữ tài khoản bên kia lại với số dư tối thiểu để còn so lại khi điều kiện đổi.

Một lưu ý: đừng đo trong tuần có mốc dữ liệu lớn rồi lấy đó làm chuẩn, vì spread giãn giờ tin không đại diện cho điều kiện bình thường. Nếu tuần đo trùng mốc đó, hãy ghi riêng các lần ấy ra khỏi trung bình. Cách đọc từng khoản chi phí nằm ở bài chi phí giao dịch forex: hướng dẫn toàn tập.

Câu hỏi thường gặp

XM hoàn cao hơn có đồng nghĩa giao dịch rẻ hơn?

Không. XM hoàn cao hơn ở cả sáu sản phẩm được đối chiếu, nhưng phải trừ khoản hoàn khỏi chi phí phát sinh mới biết phần còn lại. Spread lớn hơn có thể khiến chi phí ròng vẫn cao hơn dù số tiền hoàn nhiều hơn.

Có thể dùng spread khởi điểm để kết luận không?

Spread khởi điểm hữu ích để tham khảo, nhưng chưa đủ để kết luận về chi phí thực tế. Cần đo spread trong khung giờ giao dịch, trên đúng sản phẩm và tài khoản. Các mức 1,8 pip và 1,0 pip trong ví dụ là giả định.

Mức hoàn trong bảng có áp dụng cho mọi tài khoản?

Không nên áp dụng chung. Bảng ghi rõ Exness Standard & Cent và XM Standard, là các loại tài khoản có mức hoàn cao nhất được đem ra đối chiếu. Khi sử dụng tài khoản khác, cần kiểm tra điều kiện tương ứng trước khi tính.

Tiền hoàn có được cộng vào tài khoản giao dịch không?

Exness cộng tiền hoàn trực tiếp vào tài khoản giao dịch, có thể dùng làm ký quỹ ngay. XM trả vào My Wallet, sau đó người dùng chuyển sang tài khoản giao dịch hoặc rút. Cả hai có chu kỳ trả hằng ngày.

Vốn nhỏ có nên chỉ nhìn mức nạp tối thiểu?

Không. Ngưỡng nạp cho biết điều kiện bắt đầu, còn chi phí ròng và rủi ro phụ thuộc vào giao dịch thực tế. Mức nạp thấp hơn của XM cần được xem cùng spread, khoản hoàn, pháp nhân cung cấp dịch vụ và khả năng chịu mất vốn.

Mở tài khoản ở hai sàn cùng lúc có vấn đề gì không?

Không có hạn chế nào về việc đó. Điều cần cân nhắc là vốn bị chia ra nhiều nơi làm ký quỹ khả dụng ở mỗi nơi mỏng hơn. Trong giai đoạn so sánh thì đó không phải vấn đề vì khối lượng nhỏ, nhưng đừng duy trì lâu dài nếu không có lý do rõ.

Dùng demo để so hai sàn được không?

Chỉ so được giao diện và danh mục sản phẩm. Phần khác biệt đáng giá nhất — trượt giá, spread giãn lúc thanh khoản mỏng và cách khoản hoàn được ghi nhận — không hiện trên demo. Muốn số liệu dùng được thì phải là tài khoản thật, dù khối lượng nhỏ nhất.

Cần đo bao lâu mới kết luận được?

Hai tuần là đủ để thấy spread thường gặp và nhận được ít nhất một kỳ trả hoàn phí ở cả hai nơi. Ngắn hơn thì chưa đủ dữ liệu về chu kỳ trả; dài hơn thì điều kiện có thể đã đổi và bạn lại phải đo lại từ đầu.

Kết luận

XM có mức hoàn cao hơn trong bảng đối chiếu; Exness có spread khởi điểm hẹp hơn. Để biết điều kiện nào phù hợp, cần tính chi phí sau hoàn bằng spread thực tế trên đúng tài khoản. Kết quả của một phép tính giả định chỉ giúp hiểu phương pháp, chưa thay thế được dữ liệu giao dịch của người dùng.

Cách nhận tiền cũng cần phù hợp với nhu cầu quản lý: Exness thuận về thao tác, XM thuận cho việc tách riêng khoản hoàn. Trước khi quyết định, hãy đối chiếu pháp nhân, điều kiện tài khoản và mức phí hiện hành với sàn đang sử dụng, vì các điều kiện công bố có thể thay đổi bất kỳ lúc nào.

Nội dung trên mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư và không phải cam kết lợi nhuận. Giao dịch forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn. Số liệu và điều kiện của từng sàn thay đổi theo thời điểm — hãy đối chiếu với trang sàn tương ứng trước khi quyết định.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.