Nội dung bài viết6
Hai sàn được người Việt dùng nhiều nhất, và hai triết lý chi phí khác hẳn nhau. Bài này đặt số liệu cạnh nhau thay vì xếp hạng.
Hồ sơ hai sàn
| Tiêu chí | Exness | XM |
|---|---|---|
| Giấy phép công bố | CySEC · 178/12FCA · 730729FSA · SD025 |
CySEC · 120/10ASIC · 443670DFSA · F003484FSC · 000261/397 |
| Chu kỳ trả hoàn phí | Hàng ngày | Hằng ngày |
| Tiền hoàn về đâu | Tài khoản giao dịch | Ví My Wallet |
| Nạp tối thiểu | Từ $10 | $5 |
| Số loại tài khoản | 5 | 4 |
Mức hoàn phí theo sản phẩm
Cột dưới mỗi tên sàn là loại tài khoản trả cao nhất. Ô in đậm là mức cao hơn trong hàng.
| Sản phẩm | Exness Standard & Cent |
XM Standard |
|---|---|---|
| Vàng (XAU/USD) | $10.41 | $18.00 |
| EUR/USD | $3.20 | $8.10 |
| GBP/USD | $3.99 | $8.10 |
| USD/JPY | $2.59 | $8.10 |
| AUD/USD | $3.60 | $8.10 |
| USD/CAD | $4.04 | $8.10 |
Đơn vị: USD mỗi lot khứ hồi. Nguồn: bảng hoàn phí trên trang từng sàn tại Backcom VN.
XM hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm — nhưng đọc tiếp
Con số hoàn phí của XM cao hơn Exness ở cả sáu sản phẩm, có chỗ gấp ba lần. Điều đó không có nghĩa XM rẻ hơn.
Nhìn spread khởi điểm: XM Standard từ 1,6 pip, Exness Standard từ 0,2 pip. Khoản hoàn lớn của XM đến từ chi phí gốc lớn. Đây là cùng một cơ chế đứng sau mọi so sánh hoàn phí: hoa hồng đối tác trích từ markup trong spread.
Phép tính cho EUR/USD
Giả sử spread thực tế XM Standard 1,8 pip, Exness Standard 1,0 pip:
- XM Standard: 1,8 × 10 = 18 USD, trừ hoàn 8,10 → 9,90 USD ròng
- Exness Standard: 1,0 × 10 = 10 USD, trừ hoàn 3,20 → 6,80 USD ròng
Trên giả định này Exness rẻ hơn, dù hoàn phí thấp hơn nhiều. Nhưng con số spread là giả định — hãy đo spread thật trong khung giờ bạn giao dịch rồi thay vào.
Khác biệt về cách nhận tiền
- Exness — cộng thẳng vào tài khoản giao dịch, dùng làm ký quỹ được ngay.
- XM — vào ví My Wallet, phải chuyển sang tài khoản giao dịch hoặc rút.
Cách của Exness gọn hơn về thao tác; cách của XM dễ đối soát hơn vì tiền hoàn tách khỏi lãi lỗ.
Chọn thế nào
- Vốn rất nhỏ, mới bắt đầu — XM có ngưỡng nạp 5 USD, thấp hơn.
- Quan tâm chi phí ròng, giao dịch đều — chạy phép tính ở trên với spread bạn đo được; Exness thường có lợi thế nhờ spread khởi điểm hẹp.
- Muốn theo dõi khoản hoàn tách bạch — cách trả qua ví của XM thuận hơn.
Và nhắc lại điều đúng với mọi so sánh sàn: không có câu trả lời chung. Sàn rẻ nhất cho người chạy 200 lot scalping không phải sàn rẻ nhất cho người chạy 5 lot swing.
Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.
Bài viết liên quan
Sàn nào trả hoàn phí cao nhất — và vì sao đừng chọn theo nó
Bảng mức hoàn cao nhất theo sản phẩm của bốn sàn. Khi một sàn hoàn cao hơn ở tất cả…
Hoàn phí IC Markets (IC Markets Rebate): bốn điểm khác ba sàn còn lại
Tiền hoàn về ví trung gian chứ không vào tài khoản giao dịch, chênh lệch giữa các loại tài khoản…
XM hay HFM: hai sàn có ngưỡng vào thấp nhất
XM hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm nhưng HFM có spread khởi điểm hẹp hơn. Và HFM chỉ công…