Nội dung bài viết6
Exness và Vantage đều trả hoàn phí hằng ngày thẳng vào tài khoản giao dịch, nhưng khác nhau rõ ở giấy phép và ở cấu trúc loại tài khoản.
Hồ sơ hai sàn
| Tiêu chí | Exness | Vantage |
|---|---|---|
| Giấy phép công bố | CySEC · 178/12FCA · 730729FSA · SD025 |
VFSC · 700271FSCA · 51268FCA · 590299ASIC |
| Chu kỳ trả hoàn phí | Hàng ngày | Hằng ngày |
| Tiền hoàn về đâu | Tài khoản giao dịch | Tài khoản giao dịch |
| Nạp tối thiểu | Từ $10 | 50 USD |
| Số loại tài khoản | 5 | 5 |
Điểm khác biệt lớn nhất: cơ quan quản lý
Vantage công bố bốn giấy phép trong đó có FCA và ASIC — hai cơ quan quản lý chặt nhất. Exness công bố ba, gồm FCA và CySEC.
Nhưng đây là chỗ phải nói thẳng: số lượng giấy phép không phải thước đo. Điều quyết định là giấy phép nào áp dụng cho tài khoản của bạn — và với khách Việt Nam, cả hai sàn đều phục vụ qua pháp nhân quốc tế, không phải pháp nhân chịu quản lý của FCA hay ASIC.
Cách kiểm tra: mở hợp đồng khách hàng, tìm tên pháp nhân ở phần đầu, rồi tra số giấy phép của chính pháp nhân đó trên trang cơ quan quản lý.
Mức hoàn phí theo sản phẩm
| Sản phẩm | Exness Standard & Cent |
Vantage Standard |
|---|---|---|
| Vàng (XAU/USD) | $10.41 | $11.30 |
| EUR/USD | $3.20 | $6.12 |
| GBP/USD | $3.99 | $6.12 |
| USD/JPY | $2.59 | $7.02 |
| AUD/USD | $3.60 | $6.91 |
| USD/CAD | $4.04 | $6.07 |
Đơn vị: USD mỗi lot khứ hồi.
Vantage hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm
Chênh lệch lớn nhất ở EUR/USD: 6,12 so với 3,20 USD mỗi lot. Nhưng cùng nguyên tắc: Vantage Standard STP có spread từ 1,0 pip, Exness Standard từ 0,2 pip.
Phép tính với spread thực tế giả định — Vantage 1,4 pip, Exness 1,0 pip:
- Vantage Standard: 1,4 × 10 = 14 USD, trừ 6,12 → 7,88 USD ròng
- Exness Standard: 1,0 × 10 = 10 USD, trừ 3,20 → 6,80 USD ròng
Khác biệt về ngưỡng vào
- Exness — từ 10 USD với ba loại phổ thông, nhưng 1.000 USD cho Raw Spread và Zero.
- Vantage — 50 USD cho cả Standard STP lẫn RAW ECN.
Điểm đáng chú ý: Vantage cho vào tài khoản ECN với 50 USD, trong khi Exness đòi 1.000 USD. Nếu bạn muốn spread thô mà vốn chưa lớn, đây là khác biệt thực chất.
Điểm chung dễ chịu
Cả hai đều trả hoàn phí hằng ngày, cộng thẳng vào tài khoản giao dịch, không qua ví trung gian và không yêu cầu khối lượng tối thiểu. Với người theo dõi chi phí, chu kỳ ngày giúp đối soát dễ hơn nhiều so với chu kỳ tháng.
Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.
Bài viết liên quan
HFM nên chọn tài khoản nào — và một chỗ dữ liệu chưa nhất quán
HFM có ba loại nạp tối thiểu 0 USD. Nhưng phần tóm tắt ghi hoàn tới 18 USD/lot trong khi…
XM hay HFM: hai sàn có ngưỡng vào thấp nhất
XM hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm nhưng HFM có spread khởi điểm hẹp hơn. Và HFM chỉ công…
Hoàn phí EC Markets (EC Markets Rebate): $38/lot và cái giá đi kèm
Mức hoàn tăng đúng bằng mức markup cộng vào spread — $8 lên $18 rồi $28 khi thêm mỗi pip.…