Chuyên trang hoàn phí giao dịch 01.11.2026
Chi phí giao dịch

HFM nên chọn tài khoản nào — và một chỗ dữ liệu chưa nhất quán

HFM có ba loại nạp tối thiểu 0 USD. Nhưng phần tóm tắt ghi hoàn tới 18 USD/lot trong khi bảng theo loại tài khoản cao nhất là 8 USD — bài viết chỉ rõ nên dùng con số nào.

Chọn loại tài khoản HFM theo sản phẩm giao dịch, một số mức hoàn chưa ghi rõ phạm vi
Nội dung bài viết8
  1. Đối chiếu năm loại tài khoản HFM
  2. Mức hoàn 18, 8 và 12 USD: phạm vi chưa được làm rõ
  3. Chọn tài khoản theo cách giao dịch
  4. Cách kiểm chứng chi phí sau hoàn
  5. Vì sao nạp tối thiểu 0 USD không phải điểm quyết định
  6. Ba khác biệt ngoài chi phí quyết định tài khoản có dùng được không
  7. Câu hỏi thường gặp
  8. Kết luận

Chọn tài khoản HFM cần bắt đầu từ chi phí của sản phẩm bạn giao dịch, thay vì chỉ nhìn mức hoàn phí cao nhất hoặc ngưỡng nạp tiền. HFM có năm loại tài khoản, trong đó ba loại có nạp tối thiểu 0 USD. Điểm cần kiểm tra là các mức hoàn công bố chưa ghi rõ phạm vi áp dụng, nên chưa thể dùng thay thế cho nhau khi tính chi phí.

Cập nhật lần cuối: 03/10/2026.

Đối chiếu năm loại tài khoản HFM

Năm lựa chọn gồm Cent, Zero, Pro, Pro Plus và Premium. Bảng dưới đây đặt mức hoàn cạnh spread, commission và nạp tối thiểu để người đọc thấy các khoản cần đối chiếu cùng nhau. Một tài khoản có spread thấp chưa đủ để kết luận chi phí sau hoàn thấp. Phần giấy phép và pháp nhân nằm ở bài đánh giá sàn HFM.

Loại tài khoảnHoàn phíNạp tối thiểuSpread từCommission
Cent7,0 USD/lot0 USD1,2 pipKhông
Zero5,5 USD/lot0 USD0,0 pip3 USD/lot
Pro—Tùy khu vực0,6 pipKhông
Pro Plus—Tùy khu vực0,2 pipTheo điều kiện
Premium8,0 USD/lot0 USD1,0 pipKhông

Nguồn: bảng loại tài khoản trên HFM. Dấu gạch ngang nghĩa là sàn không công bố mức hoàn cho loại tài khoản đó ở nơi công khai; không nên tự hiểu thành mức hoàn bằng không. Với Pro và Pro Plus, thông tin nạp tối thiểu cũng cần xác nhận theo khu vực.

Cột “spread từ” thể hiện mức khởi điểm, không phải mức dùng mặc định cho mọi lệnh. Tương tự, commission “theo điều kiện” của Pro Plus chưa phải một con số có thể đưa ngay vào phép tính. Khi còn thiếu phạm vi áp dụng, bảng phù hợp để sàng lọc lựa chọn hơn là chốt chi phí thực tế.

Mức hoàn 18, 8 và 12 USD: phạm vi chưa được làm rõ

Phần tóm tắt của HFM ghi mức hoàn lên tới 18 USD mỗi lot. Trong khi đó, bảng theo loại tài khoản có mức cao nhất là 8 USD mỗi lot ở Premium; bảng theo sản phẩm lại cho thấy vàng trên Premium được hoàn 12 USD mỗi lot. Đây là chỗ dữ liệu cần đọc kỹ trước khi lập dự tính. Thủ tục đăng ký và cách tự kiểm nằm ở bài cách nhận hoàn phí HFM.

Ba mức này không nhất thiết mâu thuẫn nếu chúng áp dụng cho những phạm vi khác nhau. Một khả năng là mức theo tài khoản dành cho cặp tiền chính, còn mức cao hơn dành cho sản phẩm có spread rộng. Tuy nhiên, phạm vi đó chưa được ghi rõ, nên cách giải thích này vẫn chỉ là giả thuyết cần xác nhận.

Cách xử lý là lấy mức hoàn theo đúng sản phẩm và tài khoản bạn sẽ dùng. Nếu chủ yếu giao dịch EUR/USD, hãy hỏi riêng mức cho EUR/USD. Không dùng 18 USD để tính khoản hoàn dự kiến chỉ vì đó là con số lớn nhất trong phần giới thiệu; cũng không áp mức của vàng cho cặp tiền.

  • Xác nhận mức hoàn áp dụng cho sản phẩm nào và loại tài khoản nào.
  • Hỏi rõ đơn vị lot dùng để tính hoàn, nhất là khi đối chiếu tài khoản Cent.
  • Kiểm tra điều kiện áp dụng và thời điểm hiệu lực của mức được cung cấp.
  • Lưu thông tin xác nhận để đối chiếu với khoản hoàn thực nhận.

Mức “lên tới” chỉ cho biết một giới hạn được giới thiệu, chưa cho biết tài khoản của bạn thuộc trường hợp nào. Khi chưa làm rõ, nên để khoản hoàn trong bảng tính ở trạng thái chưa xác nhận thay vì mặc định dùng mức tối đa.

Chọn tài khoản theo cách giao dịch

Cent: dành cho giai đoạn làm quen

Cent có nạp tối thiểu 0 USD, mức hoàn 7 USD mỗi lot và spread từ 1,2 pip, không commission. Khối lượng quy đổi nhỏ giúp rủi ro mỗi lệnh thấp khi người dùng duy trì quy mô vị thế nhỏ. Đây là lựa chọn để làm quen thao tác và quản lý lệnh, không phải lựa chọn mặc định cho hoạt động giao dịch quy mô lớn, thường xuyên. Chọn xong loại tài khoản thì xem hướng dẫn đăng nhập HFM vào MT4/MT5 để vào đúng máy chủ.

Không nên chỉ đặt mức hoàn 7 USD cạnh các tài khoản khác rồi xếp hạng. Trước hết cần hiểu cùng một đơn vị lot tương ứng với khối lượng thực tế nào. Tài khoản Cent cũng không tự hạn chế rủi ro nếu người dùng tăng khối lượng hoặc mở nhiều vị thế.

Premium: giao dịch đều đặn, không muốn tính commission

Premium có nạp tối thiểu 0 USD, spread từ 1,0 pip, không commission và mức hoàn theo bảng tài khoản là 8 USD mỗi lot. Đây là lựa chọn cân bằng nhất trong bảng cho người giao dịch đều đặn và muốn việc theo dõi phí đơn giản. Dù vậy, mức hoàn vẫn cần đối chiếu theo sản phẩm, đặc biệt khi có mức riêng cho vàng.

Zero: cần spread hẹp và giao dịch nhiều lot

Zero có spread từ 0,0 pip, commission 3 USD mỗi lot và hoàn 5,5 USD mỗi lot. Spread hẹp có thể giúp chi phí gộp thấp hơn Premium, nhưng khoản hoàn cũng thấp hơn 2,5 USD mỗi lot. Vì vậy, Zero chỉ có ưu thế về chi phí sau hoàn khi phần tiết kiệm chi phí gộp vượt khoản chênh này.

Phần tiết kiệm spread phải được xét cùng commission, không thể so riêng spread rồi bỏ qua khoản phí còn lại. Người giao dịch nhiều lot càng cần kiểm tra cách tính commission và mức spread thực tế, bởi chênh lệch trên mỗi lot sẽ tích lũy theo khối lượng.

Pro và Pro Plus: cần xác nhận hoàn phí trước

Pro có spread từ 0,6 pip, còn Pro Plus từ 0,2 pip. Sàn chưa công bố mức hoàn cho hai loại này ở nơi công khai. Nếu định sử dụng, hãy hỏi rõ mức hoàn trước, đồng thời xác nhận ngưỡng nạp theo khu vực và commission của Pro Plus.

Nếu không có hoàn phí, chi phí ròng có thể cao hơn Premium dù spread hẹp hơn. Cảnh báo này cần được kiểm tra bằng chi phí thực tế của cùng sản phẩm: phần giảm spread có đủ bù khoản hoàn không nhận được hay không. Chưa có mức hoàn công khai thì chưa đủ dữ liệu để xếp hai tài khoản này rẻ hơn. Giấy phép của pháp nhân đứng tên trên hợp đồng tra được ở danh sách công ty được CySEC cấp phép.

Cách kiểm chứng chi phí sau hoàn

Trong phạm vi các khoản đang đối chiếu, phép tính là: chi phí sau hoàn = chi phí spread quy ra tiền + commission − khoản hoàn đủ điều kiện. Spread đang được ghi bằng pip, còn commission và hoàn phí bằng USD mỗi lot. Cần đưa chúng về cùng đơn vị và cùng khối lượng trước khi cộng trừ. Số liệu gốc nằm ở cửa sổ Specification trên nền tảng, theo tài liệu Market Watch của MetaQuotes.

Với Zero và Premium, chênh lệch hoàn theo bảng là 2,5 USD mỗi lot. Điều cần đo là Zero tiết kiệm được bao nhiêu chi phí gộp sau khi đã cộng commission. Chỉ khi khoản tiết kiệm vượt 2,5 USD thì mức hoàn thấp hơn mới được bù hết, với điều kiện các mức hoàn đó áp dụng cho sản phẩm đang so sánh.

  • Chọn cùng sản phẩm và khối lượng thực tế để đối chiếu.
  • Quan sát spread trong điều kiện giao dịch tương đương, không chỉ lấy mức “từ”.
  • Xác nhận commission được tính cho một chiều hay toàn bộ lượt mở và đóng lệnh.
  • Trừ đúng khoản hoàn áp dụng, rồi đối chiếu kết quả với lịch sử phí và hoàn thực nhận.

Con số commission 3 USD mỗi lot của Zero chưa tự giải thích đầy đủ cách thu trong bảng này. Nếu chưa xác nhận cách tính, không nên tự nhân thêm hoặc coi đó là toàn bộ phí cho cả lượt giao dịch. Một phép tính có đơn vị rõ ràng hữu ích hơn việc chọn tài khoản theo mức spread nhỏ nhất.

Vì sao nạp tối thiểu 0 USD không phải điểm quyết định

Cent, Zero và Premium đều có nạp tối thiểu 0 USD. Thông tin này mô tả ngưỡng nạp tối thiểu, không có nghĩa là có thể mở vị thế mà không có vốn đáp ứng yêu cầu giao dịch. Nó cũng không cho biết một lệnh sẽ chịu bao nhiêu chi phí hoặc tài khoản có thể chịu mức biến động nào. trang cảnh báo Forex trading của Moneysmart (ASIC) cũng đặt trọng tâm ở đòn bẩy và chi phí chứ không ở ngưỡng nạp.

Rủi ro phụ thuộc vào khối lượng thực tế bạn mở và cách quản lý vị thế, không phải con số tối thiểu để mở tài khoản. Chọn loại có ngưỡng nạp thấp rồi tăng khối lượng vẫn có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn. Hoàn phí làm giảm một phần chi phí, không loại bỏ khoản lỗ do thị trường.

Khi chọn tài khoản, nên tập trung vào spread, commission và mức hoàn áp dụng. Ngưỡng nạp là thông tin cần biết, nhưng không thay thế được việc tính chi phí hay xác định quy mô lệnh phù hợp. Không nên tăng số lot chỉ để nhận thêm hoàn phí.

Ba khác biệt ngoài chi phí quyết định tài khoản có dùng được không

Bảng đối chiếu tập trung vào spread, commission và mức hoàn, vì đó là phần so được bằng số. Nhưng trước khi hỏi loại nào rẻ hơn, có một câu hỏi đứng trước: loại nào dùng được cho cách giao dịch của bạn. Ba thông số sau quyết định điều đó, và chúng khác nhau giữa các loại tài khoản ngay trong cùng một nơi.

Thứ nhất là khối lượng tối thiểu và bước nhảy khối lượng. Một tài khoản cho đặt từ mức rất nhỏ cho phép bạn giữ đúng tỷ lệ rủi ro với số vốn nhỏ; một tài khoản có mức tối thiểu lớn hơn buộc bạn phải chọn giữa vượt ngân sách rủi ro hoặc không vào lệnh. Đây là thông số quyết định nhất với tài khoản nhỏ, và nó không xuất hiện trong bất kỳ bảng so chi phí nào.

Thứ hai là mức đòn bẩy tối đa áp cho từng loại và từng nhóm sản phẩm. Đòn bẩy không làm rủi ro mỗi pip thay đổi, nhưng nó quyết định bao nhiêu vốn bị khoá làm ký quỹ, tức là bạn mở được bao nhiêu vị thế cùng lúc với cùng số dư. Hai loại tài khoản có cùng chi phí nhưng khác mức đòn bẩy sẽ cho hai trải nghiệm rất khác khi bạn giữ nhiều lệnh.

Thứ ba là danh mục sản phẩm được phép giao dịch. Một số loại tài khoản không có đủ các nhóm sản phẩm, hoặc có nhưng với điều kiện khác. Nếu bạn giao dịch kim loại hay chỉ số bên cạnh cặp tiền, phải kiểm danh mục trước — chọn xong loại tài khoản rồi mới phát hiện thiếu sản phẩm là tình huống phải mở tài khoản lại từ đầu.

Cách kiểm cả ba nằm ở cùng một chỗ: cửa sổ đặc tả hợp đồng trên nền tảng, mở bằng chính tài khoản của loại đó. Trang giới thiệu nêu các con số chung cho cả nhóm, còn đặc tả hợp đồng nêu con số áp cho đúng tài khoản bạn đang đăng nhập. Khi hai nguồn lệch nhau, lấy theo đặc tả hợp đồng.

Có một thông số thứ tư ít được nhắc nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới người giữ lệnh qua đêm: mức phí qua đêm áp cho từng loại tài khoản không nhất thiết giống nhau. Hai loại tài khoản cùng sản phẩm vẫn có thể có mức khác nhau, và với vị thế giữ nhiều ngày thì chênh lệch đó cộng dồn vượt cả phần chênh về spread. Nếu cách giao dịch của bạn thiên về giữ lệnh dài, đây là con số đáng đặt lên trước trong bảng so.

Cách làm gọn nhất là lập một bảng nhỏ liệt kê bốn thông số vừa nêu cho từng loại tài khoản bạn đang cân nhắc, điền bằng số liệu đọc từ đặc tả hợp đồng. Bảng ấy thường loại bớt được một hai lựa chọn ngay lập tức vì chúng không hợp với quy mô vốn hoặc với sản phẩm của bạn, và phần so về chi phí chỉ còn phải làm cho những lựa chọn thật sự khả thi.

Câu hỏi thường gặp

Người mới nên chọn Cent hay Premium?

Cent phù hợp với giai đoạn làm quen nhờ khối lượng quy đổi nhỏ. Premium phù hợp hơn khi giao dịch đều đặn và muốn tránh tính commission riêng. Cả hai đều có nạp tối thiểu 0 USD; lựa chọn cần dựa thêm vào quy mô lệnh và chi phí của sản phẩm.

Có thể tính hoàn phí theo mức 18 USD mỗi lot không?

Chỉ nên dùng khi đã xác nhận mức đó áp dụng cho đúng trường hợp của bạn. Mức tối đa 18 USD, mức Premium 8 USD và mức vàng trên Premium 12 USD chưa được giải thích rõ về phạm vi. Không lấy mức cao nhất làm mặc định.

Zero có luôn rẻ hơn Premium không?

Không thể kết luận chỉ từ spread từ 0,0 pip. Zero có commission và mức hoàn thấp hơn Premium 2,5 USD mỗi lot theo bảng tài khoản. Cần kiểm tra phần tiết kiệm chi phí gộp có vượt chênh lệch hoàn này trong điều kiện thực tế hay không.

Dấu gạch ngang ở Pro và Pro Plus có nghĩa là không hoàn phí?

Không. Dấu này cho biết chưa có mức hoàn được công bố ở nơi công khai. Cần hỏi rõ trước khi tính chi phí. Nếu thực tế không có hoàn, spread hẹp hơn vẫn có thể không bù được khoản hoàn mà Premium nhận được.

Kết luận

Cent phục vụ việc làm quen; Premium là lựa chọn cân bằng cho giao dịch đều đặn; Zero cần phép tính đầy đủ giữa spread, commission và hoàn phí. Với Pro và Pro Plus, bước còn thiếu là xác nhận mức hoàn cùng điều kiện áp dụng trước khi so sánh.

Điểm cần làm rõ nhất vẫn là phạm vi của các mức 18, 8 và 12 USD mỗi lot. Hãy dùng mức theo đúng sản phẩm, tài khoản và thời điểm, rồi kiểm tra bằng dữ liệu thực nhận. Điều kiện và mức phí có thể thay đổi bất kỳ lúc nào; ngưỡng nạp 0 USD không thay thế việc kiểm soát khối lượng và rủi ro.

Nội dung trên mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư và không phải cam kết lợi nhuận. Giao dịch forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn. Số liệu và điều kiện của từng sàn thay đổi theo thời điểm — hãy đối chiếu với trang sàn tương ứng trước khi quyết định.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.