Chuyên trang hoàn phí giao dịch 17.09.2026
Chi phí giao dịch

Exness hay Vantage: giấy phép, ngưỡng vào và chi phí ròng

Vantage cho vào tài khoản ECN với 50 USD trong khi Exness đòi 1.000 USD. Cả hai trả hoàn phí hằng ngày thẳng vào tài khoản giao dịch.

So sánh điều kiện giữa hai sàn môi giới
Nội dung bài viết6
  1. Hồ sơ hai sàn
  2. Điểm khác biệt lớn nhất: cơ quan quản lý
  3. Mức hoàn phí theo sản phẩm
  4. Vantage hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm
  5. Khác biệt về ngưỡng vào
  6. Điểm chung dễ chịu

Exness và Vantage đều trả hoàn phí hằng ngày thẳng vào tài khoản giao dịch, nhưng khác nhau rõ ở giấy phép và ở cấu trúc loại tài khoản.

Hồ sơ hai sàn

Tiêu chí Exness Vantage
Giấy phép công bố CySEC · 178/12
FCA · 730729
FSA · SD025
VFSC · 700271
FSCA · 51268
FCA · 590299
ASIC
Chu kỳ trả hoàn phí Hàng ngày Hằng ngày
Tiền hoàn về đâu Tài khoản giao dịch Tài khoản giao dịch
Nạp tối thiểu Từ $10 50 USD
Số loại tài khoản 5 5

Điểm khác biệt lớn nhất: cơ quan quản lý

Vantage công bố bốn giấy phép trong đó có FCA và ASIC — hai cơ quan quản lý chặt nhất. Exness công bố ba, gồm FCA và CySEC.

Nhưng đây là chỗ phải nói thẳng: số lượng giấy phép không phải thước đo. Điều quyết định là giấy phép nào áp dụng cho tài khoản của bạn — và với khách Việt Nam, cả hai sàn đều phục vụ qua pháp nhân quốc tế, không phải pháp nhân chịu quản lý của FCA hay ASIC.

Cách kiểm tra: mở hợp đồng khách hàng, tìm tên pháp nhân ở phần đầu, rồi tra số giấy phép của chính pháp nhân đó trên trang cơ quan quản lý.

Mức hoàn phí theo sản phẩm

Sản phẩm Exness
Standard & Cent
Vantage
Standard
Vàng (XAU/USD) $10.41 $11.30
EUR/USD $3.20 $6.12
GBP/USD $3.99 $6.12
USD/JPY $2.59 $7.02
AUD/USD $3.60 $6.91
USD/CAD $4.04 $6.07

Đơn vị: USD mỗi lot khứ hồi.

Vantage hoàn cao hơn ở mọi sản phẩm

Chênh lệch lớn nhất ở EUR/USD: 6,12 so với 3,20 USD mỗi lot. Nhưng cùng nguyên tắc: Vantage Standard STP có spread từ 1,0 pip, Exness Standard từ 0,2 pip.

Phép tính với spread thực tế giả định — Vantage 1,4 pip, Exness 1,0 pip:

  • Vantage Standard: 1,4 × 10 = 14 USD, trừ 6,12 → 7,88 USD ròng
  • Exness Standard: 1,0 × 10 = 10 USD, trừ 3,20 → 6,80 USD ròng

Khác biệt về ngưỡng vào

  • Exness — từ 10 USD với ba loại phổ thông, nhưng 1.000 USD cho Raw Spread và Zero.
  • Vantage — 50 USD cho cả Standard STP lẫn RAW ECN.

Điểm đáng chú ý: Vantage cho vào tài khoản ECN với 50 USD, trong khi Exness đòi 1.000 USD. Nếu bạn muốn spread thô mà vốn chưa lớn, đây là khác biệt thực chất.

Điểm chung dễ chịu

Cả hai đều trả hoàn phí hằng ngày, cộng thẳng vào tài khoản giao dịch, không qua ví trung gian và không yêu cầu khối lượng tối thiểu. Với người theo dõi chi phí, chu kỳ ngày giúp đối soát dễ hơn nhiều so với chu kỳ tháng.

Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.