Chuyên trang hoàn phí giao dịch 17.09.2026
Chi phí giao dịch

Vantage: Standard STP hay RAW ECN, loại nào rẻ hơn thật

RAW ECN có spread từ 0,0 pip nhưng hoàn 1,60 USD/lot; Standard hoàn 6,12 USD trên EUR/USD. Phép tính chi phí ròng cho kết quả ngược với so sánh spread thuần.

Màn hình giao dịch với bảng giá
Nội dung bài viết6
  1. Năm loại tài khoản
  2. Khác biệt cốt lõi
  3. Nhưng mức hoàn phí đảo ngược phép so
  4. Phép tính cho EUR/USD
  5. Khi nào RAW ECN vẫn đáng chọn
  6. Ba loại còn lại

Vantage có năm loại tài khoản, nhưng với phần lớn người dùng lựa chọn thật sự chỉ nằm giữa hai loại: Standard STPRAW ECN. Cùng nạp tối thiểu 50 USD, khác nhau hoàn toàn ở chỗ chi phí nằm đâu.

Năm loại tài khoản

Loại tài khoản Hoàn phí Nạp tối thiểu Spread từ Commission
Standard STP 50 USD 1,0 pip Miễn phí
RAW ECN 50 USD 0,0 pip 6 USD/lot
Premium Unlimited 500–3.000 USD Tùy khu vực Tùy điều kiện
Cent Từ 50 USD Theo trang chính thức Theo tài khoản
Swap-Free Theo khu vực Theo sản phẩm Theo sản phẩm

Nguồn: bảng loại tài khoản trên Vantage. Mức hoàn phí của Vantage được công bố theo từng sản phẩm chứ không theo loại tài khoản, nên cột hoàn phí ở đây để trống.

Khác biệt cốt lõi

  • Standard STP — spread từ 1,0 pip, không commission. Toàn bộ chi phí gộp vào spread.
  • RAW ECN — spread từ 0,0 pip, commission 6 USD mỗi lot khứ hồi. Chi phí tách ra thành khoản riêng.

Nhưng mức hoàn phí đảo ngược phép so

Đây là phần quyết định, và là chỗ hầu hết bài so sánh bỏ qua. Mức hoàn phí Vantage công bố theo từng sản phẩm:

  • Vàng XAU/USD — Standard 11,30 USD/lot, RAW 1,60 USD/lot
  • EUR/USD — Standard 6,12 USD/lot, RAW 1,60 USD/lot
  • USD/JPY — Standard 7,02 USD/lot, RAW 1,60 USD/lot

Standard hoàn gấp ba tới bảy lần RAW ECN. Lý do: hoa hồng đối tác trích từ phần markup trong spread, mà RAW thì gần như không có markup.

Phép tính cho EUR/USD

Giả sử spread thực tế Standard 1,2 pip và RAW 0,2 pip:

  • Standard: 1,2 × 10 = 12 USD, trừ hoàn 6,12 → 5,88 USD ròng
  • RAW ECN: 0,2 × 10 + 6 = 8 USD, trừ hoàn 1,60 → 6,40 USD ròng

Trên con số này, Standard rẻ hơn — ngược hoàn toàn với kết luận nếu chỉ nhìn spread quảng cáo. Nhưng đây là ví dụ với spread giả định; hãy thay bằng spread bạn đo được trong đúng khung giờ mình giao dịch.

Khi nào RAW ECN vẫn đáng chọn

  • Chiến lược cần khớp lệnh sát giá — spread hẹp giảm trượt giá, và với scalping điều đó quan trọng hơn vài USD chênh lệch hoàn phí.
  • Chạy EA tần suất cao — spread rộng ăn vào mục tiêu nhỏ nhanh hơn commission.

Ba loại còn lại

  • Premium Unlimited — nạp 500–3.000 USD tuỳ khu vực. Chỉ cân nhắc khi vốn lớn và giao dịch đều.
  • Cent — khối lượng quy đổi nhỏ, để tập với tiền thật.
  • Swap-Free — bỏ phí qua đêm, nhưng có thể phát sinh phí quản trị. Không hoàn toàn miễn phí như tên gọi.

Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Chi phí giao dịch

Hoàn phí có làm spread xấu đi không

Hoàn phí nằm ở tầng hoa hồng IB, tách hoàn toàn khỏi luồng khớp lệnh. Cách tự kiểm chứng spread…

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.