Nội dung bài viết6
Bảng dưới đây đặt mức hoàn phí của các sàn cạnh nhau trên cùng một sản phẩm và cùng một đơn vị — USD trên mỗi lot khứ hồi. Đây là phép so sánh mà bảng giá của từng sàn không cho bạn làm được, vì mỗi nơi trình bày một kiểu.
Mức hoàn phí cao nhất theo sản phẩm
Mỗi cột là loại tài khoản trả cao nhất của sàn đó. Ô in đậm là mức cao nhất trong hàng.
| Sản phẩm | Exness Standard & Cent |
XM Standard |
Vantage Standard |
HFM Premium |
|---|---|---|---|---|
| Vàng (XAU/USD) | $10.41 | $18.00 | $11.30 | $12.00 |
| EUR/USD | $3.20 | $8.10 | $6.12 | $7.20 |
| GBP/USD | $3.99 | $8.10 | $6.12 | $7.20 |
| USD/JPY | $2.59 | $8.10 | $7.02 | $7.20 |
| AUD/USD | $3.60 | $8.10 | $6.91 | $7.20 |
| USD/CAD | $4.04 | $8.10 | $6.07 | $7.20 |
Nguồn: bảng hoàn phí công bố trên trang từng sàn tại Backcom VN. Cập nhật: 03:10:04 08/09/2026. Bốn sàn có bảng chi tiết theo sản phẩm: Exness, XM, Vantage, HFM.
Cách đọc bảng này cho đúng
Mức hoàn cao nhất không có nghĩa là rẻ nhất. Đây là điểm quan trọng nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Loại tài khoản trả hoàn phí cao thường là loại có spread rộng — khoản hoàn lớn đến từ chi phí gốc lớn.
Con số cần so là chi phí ròng:
Chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí
Một sàn hoàn 18 USD mỗi lot vàng với spread 45 cent có thể đắt hơn sàn hoàn 11 USD với spread 18 cent. Bảng trên cho bạn một nửa phép tính; nửa còn lại nằm ở biểu phí của chính sàn.
Vì sao mỗi sàn có số cột khác nhau
Các sàn không đặt tên loại tài khoản giống nhau và không có cùng số bậc. Bảng giữ nguyên tên gốc thay vì gộp chúng lại, vì việc gộp sẽ tạo ra một sự tương đương không có thật.
- Exness — Standard & Cent, Pro, Raw & Zero
- XM — Standard, Ultra Low
- Vantage — Standard, RAW, Premium
- HFM — Premium, Pro, Zero
Bốn sàn còn lại
Ultima Markets, VT Markets, EC Markets và IC Markets công bố mức hoàn theo nhóm sản phẩm chứ không theo từng mã, nên không đưa vào bảng so sánh trên được. Mức của họ nằm trên trang riêng của từng sàn.
Khi nào bảng này thay đổi
Mức hoàn phí do sàn công bố và thay đổi theo chính sách đối tác của họ, đôi khi vài lần một năm. Bảng được dựng lại từ dữ liệu trang sàn nên nó đổi theo. Nếu bạn trích dẫn số liệu ở đây, hãy ghi kèm ngày truy cập.
Tự kiểm chứng
Mỗi tên sàn trong bảng dẫn tới trang chi tiết, nơi có bảng gốc đầy đủ, chu kỳ chi trả và loại tài khoản áp dụng. Với sản phẩm không nằm trong sáu mã ở trên, hãy xem bảng đầy đủ trên trang sàn tương ứng.
Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.
Bài viết liên quan
XM trả hoàn phí vào ví My Wallet: khác gì và cần lưu ý gì
XM là số ít sàn lớn trả hoàn phí vào ví riêng thay vì tài khoản giao dịch. Thêm một…
Exness nên chọn loại tài khoản nào: bảng đối chiếu năm loại
Mức hoàn phí giữa năm loại tài khoản Exness chênh gần năm lần, từ 3 tới 14,4 USD mỗi lot.…
Exness hay Vantage: giấy phép, ngưỡng vào và chi phí ròng
Vantage cho vào tài khoản ECN với 50 USD trong khi Exness đòi 1.000 USD. Cả hai trả hoàn phí…