Chuyên trang hoàn phí giao dịch 17.09.2026
Chi phí giao dịch

So sánh mức hoàn phí các sàn Forex theo từng sản phẩm

Bảng đặt mức hoàn phí bốn sàn cạnh nhau trên cùng sản phẩm và cùng đơn vị USD/lot. Vàng chênh từ $10,41 tới $18,00 — nhưng hoàn cao không có nghĩa là rẻ nhất.

Bảng so sánh mức hoàn phí giữa các sàn forex
Nội dung bài viết6
  1. Mức hoàn phí cao nhất theo sản phẩm
  2. Cách đọc bảng này cho đúng
  3. Vì sao mỗi sàn có số cột khác nhau
  4. Bốn sàn còn lại
  5. Khi nào bảng này thay đổi
  6. Tự kiểm chứng

Bảng dưới đây đặt mức hoàn phí của các sàn cạnh nhau trên cùng một sản phẩm và cùng một đơn vị — USD trên mỗi lot khứ hồi. Đây là phép so sánh mà bảng giá của từng sàn không cho bạn làm được, vì mỗi nơi trình bày một kiểu.

Mức hoàn phí cao nhất theo sản phẩm

Mỗi cột là loại tài khoản trả cao nhất của sàn đó. Ô in đậm là mức cao nhất trong hàng.

Sản phẩm Exness
Standard & Cent
XM
Standard
Vantage
Standard
HFM
Premium
Vàng (XAU/USD) $10.41 $18.00 $11.30 $12.00
EUR/USD $3.20 $8.10 $6.12 $7.20
GBP/USD $3.99 $8.10 $6.12 $7.20
USD/JPY $2.59 $8.10 $7.02 $7.20
AUD/USD $3.60 $8.10 $6.91 $7.20
USD/CAD $4.04 $8.10 $6.07 $7.20

Nguồn: bảng hoàn phí công bố trên trang từng sàn tại Backcom VN. Cập nhật: 03:10:04 08/09/2026. Bốn sàn có bảng chi tiết theo sản phẩm: Exness, XM, Vantage, HFM.

Cách đọc bảng này cho đúng

Mức hoàn cao nhất không có nghĩa là rẻ nhất. Đây là điểm quan trọng nhất và cũng bị hiểu sai nhiều nhất. Loại tài khoản trả hoàn phí cao thường là loại có spread rộng — khoản hoàn lớn đến từ chi phí gốc lớn.

Con số cần so là chi phí ròng:

Chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí

Một sàn hoàn 18 USD mỗi lot vàng với spread 45 cent có thể đắt hơn sàn hoàn 11 USD với spread 18 cent. Bảng trên cho bạn một nửa phép tính; nửa còn lại nằm ở biểu phí của chính sàn.

Vì sao mỗi sàn có số cột khác nhau

Các sàn không đặt tên loại tài khoản giống nhau và không có cùng số bậc. Bảng giữ nguyên tên gốc thay vì gộp chúng lại, vì việc gộp sẽ tạo ra một sự tương đương không có thật.

  • Exness — Standard & Cent, Pro, Raw & Zero
  • XM — Standard, Ultra Low
  • Vantage — Standard, RAW, Premium
  • HFM — Premium, Pro, Zero

Bốn sàn còn lại

Ultima Markets, VT Markets, EC Markets và IC Markets công bố mức hoàn theo nhóm sản phẩm chứ không theo từng mã, nên không đưa vào bảng so sánh trên được. Mức của họ nằm trên trang riêng của từng sàn.

Khi nào bảng này thay đổi

Mức hoàn phí do sàn công bố và thay đổi theo chính sách đối tác của họ, đôi khi vài lần một năm. Bảng được dựng lại từ dữ liệu trang sàn nên nó đổi theo. Nếu bạn trích dẫn số liệu ở đây, hãy ghi kèm ngày truy cập.

Tự kiểm chứng

Mỗi tên sàn trong bảng dẫn tới trang chi tiết, nơi có bảng gốc đầy đủ, chu kỳ chi trả và loại tài khoản áp dụng. Với sản phẩm không nằm trong sáu mã ở trên, hãy xem bảng đầy đủ trên trang sàn tương ứng.

Bài viết mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư. Điều kiện và mức phí do sàn công bố, có thể thay đổi bất kỳ lúc nào — hãy kiểm tra lại với sàn bạn đang dùng. Giao dịch Forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể khiến bạn mất toàn bộ số vốn đã bỏ ra.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.