Chuyên trang hoàn phí giao dịch 01.11.2026
Chi phí giao dịch

So sánh mức hoàn phí các sàn Forex theo từng sản phẩm

Bảng đặt mức hoàn phí bốn sàn cạnh nhau trên cùng sản phẩm và cùng đơn vị USD/lot. Vàng chênh từ $10,41 tới $18,00 — nhưng hoàn cao không có nghĩa là rẻ nhất.

So sánh mức hoàn phí các sàn forex theo từng sản phẩm và từng loại tài khoản
Nội dung bài viết8
  1. Mức hoàn phí cao nhất theo từng sản phẩm
  2. So sánh chi phí ròng thay vì chỉ nhìn khoản hoàn
  3. Đối chiếu đúng loại tài khoản của từng sàn
  4. Vì sao bốn sàn khác chưa nằm trong bảng?
  5. Thời điểm cập nhật và cách tự kiểm chứng
  6. Đọc bảng bằng khối lượng của chính bạn
  7. Câu hỏi thường gặp
  8. Kết luận

Khi so sánh hoàn phí Forex, bạn dễ gặp các bảng có cách trình bày khác nhau: nơi ghi theo từng mã, nơi ghi theo nhóm sản phẩm, nơi tách theo loại tài khoản. Bài viết này đặt mức hoàn phí cạnh nhau trên cùng sản phẩm và cùng đơn vị USD trên mỗi lot khứ hồi. Mục đích là giúp bạn đọc đúng khoản hoàn, sau đó đối chiếu với chi phí giao dịch trước khi đánh giá tài khoản phù hợp.

Cập nhật lần cuối: 03/10/2026.

Mức hoàn phí cao nhất theo từng sản phẩm

Bốn thẻ so sánh hoàn phí vàng XAU/USD theo sàn và tài khoản, với XM Standard có mức cao nhất trong hàng vàng của bảng.
Mức hoàn chỉ có ý nghĩa khi đi kèm đúng sản phẩm, tài khoản và đơn vị tính.

Bảng dưới đây so sánh sáu sản phẩm tại Exness, XM, Vantage và HFM. Mỗi cột thể hiện loại tài khoản có mức hoàn phí cao nhất của sàn đó trong dữ liệu được tổng hợp. Các mức tiền đều tính bằng USD trên mỗi lot khứ hồi; khứ hồi được hiểu là cả quá trình mở và đóng giao dịch.

Ô số liệu in đậm là mức hoàn cao nhất trong từng hàng. Đây là cách đối chiếu khoản hoàn trên cùng sản phẩm, chưa phải bảng xếp hạng chi phí giao dịch. Tên tài khoản bên dưới tên sàn là điều kiện cần đọc cùng con số.

Sản phẩmExness
Standard & Cent
XM
Standard
Vantage
Standard
HFM
Premium
Vàng (XAU/USD)$10.41$18.00$11.30$12.00
EUR/USD$3.20$8.10$6.12$7.20
GBP/USD$3.99$8.10$6.12$7.20
USD/JPY$2.59$8.10$7.02$7.20
AUD/USD$3.60$8.10$6.91$7.20
USD/CAD$4.04$8.10$6.07$7.20

Nguồn: bảng hoàn phí công bố trên trang từng sàn tại Backcom VN. Mốc cập nhật của dữ liệu gốc: 03:10:04 08/09/2026. Bốn sàn có bảng chi tiết theo sản phẩm: Exness, XM, Vantage, HFM.

Trong phạm vi bảng này, XM Standard có mức hoàn cao nhất ở cả sáu hàng: $18.00 với vàng và $8.10 với các cặp tiền được liệt kê. HFM Premium ghi nhận $12.00 với vàng và $7.20 với từng cặp tiền. Exness và Vantage có mức hoàn khác nhau giữa các cặp, nên cần tra đúng mã bạn giao dịch.

Kết quả này chỉ phản ánh các sản phẩm và tài khoản đang xuất hiện trong bảng. Không nên mở rộng nhận xét sang toàn bộ sản phẩm của một sàn, hoặc áp dụng mức của tài khoản được chọn cho tài khoản khác.

So sánh chi phí ròng thay vì chỉ nhìn khoản hoàn

Sơ đồ tính chi phí ròng bằng chi phí spread cộng commission rồi trừ hoàn phí trên cùng cơ sở tính.
Cần quy đổi các thành phần về cùng đơn vị và khối lượng khứ hồi trước khi tính chi phí ròng.

Mức hoàn cao nhất không có nghĩa là chi phí thấp nhất. Loại tài khoản trả hoàn phí cao thường có spread rộng hơn; khoản hoàn lớn có thể đi cùng chi phí gốc lớn. Nếu chỉ nhìn số tiền nhận lại, bạn chưa biết phần chi phí còn lại sau hoàn là bao nhiêu. Ở chiều ngược lại, giao dịch dày hơn để gom thêm khoản hoàn là hướng cần tránh: trang cảnh báo Forex trading của Moneysmart (ASIC) xếp giao dịch dày, đòn bẩy và phí vào cùng một nhóm rủi ro.

Công thức đối chiếu trong bài là: Chi phí ròng = spread + commission − hoàn phí. Để phép tính có ý nghĩa, cần quy đổi chi phí spread, commission và khoản hoàn về cùng đơn vị tiền, cùng khối lượng và cùng phạm vi giao dịch khứ hồi.

Chẳng hạn, giả sử một sàn hoàn 18 USD mỗi lot vàng với spread 45 cent, còn sàn khác hoàn 11 USD với spread 18 cent. Sàn có khoản hoàn lớn hơn vẫn có thể đắt hơn. Đây là tình huống giả định để giải thích cách đọc, không phải biểu phí xác nhận của các sàn trong bảng.

Trong ví dụ đó, không thể lấy trực tiếp số cent của spread trừ số USD hoàn phí. Bạn cần kiểm tra quy mô hợp đồng, quy đổi spread thành chi phí tiền trên mỗi lot, rồi cộng commission nếu có. Khi chưa đủ dữ liệu, chưa thể kết luận tài khoản nào có chi phí ròng thấp hơn.

Bảng hoàn phí cung cấp một phần của phép tính; phần còn lại nằm ở biểu phí của sàn. Khi đối chiếu, hãy dùng dữ liệu của đúng loại tài khoản và điều kiện giao dịch tương ứng. Ghép spread của tài khoản này với mức hoàn của tài khoản khác sẽ tạo ra kết quả không áp dụng được.

Khoản hoàn cũng không loại bỏ rủi ro của vị thế giao dịch. Việc tăng khối lượng chỉ để nhận thêm hoàn phí đồng thời làm tăng phần giao dịch chịu chi phí và biến động giá. Vì vậy, cần đánh giá khoản hoàn trong kế hoạch giao dịch vốn có.

Đối chiếu đúng loại tài khoản của từng sàn

Bốn cột liệt kê các loại tài khoản của Exness, XM, Vantage và HFM, kèm luồng tra tài khoản, sản phẩm và mức hoàn tương ứng.
Tên tài khoản giống nhau giữa các sàn không xác nhận điều kiện giao dịch tương đương.

Các sàn không dùng chung hệ thống tên tài khoản và cũng không có cùng số bậc. Vì vậy, bảng đầy đủ trên trang từng sàn có thể có số cột khác nhau. Dữ liệu giữ nguyên tên gốc thay vì gộp thành những nhóm tưởng như tương đương. Pháp nhân đứng sau mỗi loại tài khoản tra được ở sổ đăng ký của FCA.

  • Exness: Standard & Cent, Pro, Raw & Zero.
  • XM: Standard, Ultra Low.
  • Vantage: Standard, RAW, Premium.
  • HFM: Premium, Pro, Zero.

Bảng đầu bài chỉ chọn loại tài khoản trả hoàn phí cao nhất của mỗi sàn để đặt cạnh nhau. Do đó, bảng không thể hiện toàn bộ lựa chọn tài khoản. Nếu đang dùng Pro, RAW, Zero hoặc Ultra Low, bạn cần xem mức áp dụng trong bảng đầy đủ.

Tên gọi giống nhau cũng chưa đủ để kết luận điều kiện giống nhau. Việc gộp các tài khoản theo tên hoặc theo một nhãn chung có thể tạo ra sự tương đương không có thật. Cần đọc riêng spread, commission và điều kiện hoàn của từng tài khoản.

Cách kiểm tra là xác định tên tài khoản đang sử dụng, tìm đúng sản phẩm, rồi đối chiếu dòng hoàn phí tương ứng. Nếu dự định đổi tài khoản, hãy tính lại chi phí ròng theo dữ liệu của tài khoản mới thay vì chỉ so khoản hoàn.

Vì sao bốn sàn khác chưa nằm trong bảng?

Ultima Markets, VT Markets, EC Markets và IC Markets công bố mức hoàn theo nhóm sản phẩm, thay vì theo từng mã như cấu trúc đối chiếu ở trên. Vì vậy, dữ liệu của bốn sàn này không được đưa vào bảng so sánh trực tiếp. Mức hoàn của họ nằm trên trang riêng của từng sàn. Với EC Markets, bảng chi tiết nằm ở bài mức hoàn phí EC Markets theo từng bậc markup.

Việc không xuất hiện trong bảng không có nghĩa là các sàn đó không có hoàn phí hoặc có mức hoàn thấp hơn. Lý do là cách công bố dữ liệu khác nhau. Bảng theo mã cần số liệu áp dụng cho chính mã đó; không nên tự gán mức của một nhóm khi chưa kiểm tra phạm vi áp dụng.

Khi xem dữ liệu theo nhóm, bạn cần xác định sản phẩm mình giao dịch thuộc nhóm nào, loại tài khoản nào được áp dụng và đơn vị tính là gì. Chỉ khi các điều kiện đã rõ mới có cơ sở đưa khoản hoàn đó vào phép tính chi phí ròng.

Thời điểm cập nhật và cách tự kiểm chứng

Hai thẻ phân biệt ngày cập nhật bài và mốc dữ liệu nguồn, bên dưới là chuỗi kiểm tra sản phẩm, tài khoản, đơn vị, chi phí và chi trả.
Ngày sửa bài không tự xác nhận rằng dữ liệu và điều kiện của sàn đã được kiểm tra lại cùng ngày.

Mức hoàn phí do sàn công bố và có thể thay đổi theo chính sách đối tác, đôi khi vài lần một năm. Bảng được dựng lại từ dữ liệu trên trang từng sàn nên cũng thay đổi theo nguồn đó. Con số được lưu hoặc trích dẫn trước đây có thể không còn phù hợp ở thời điểm kiểm tra lại. Phần chi phí thì tự kiểm được ngay trên nền tảng qua cửa sổ Specification, theo tài liệu Market Watch của MetaQuotes.

Cần phân biệt ngày cập nhật bài viết với mốc cập nhật dữ liệu gốc. Bài này ghi ngày 03/10/2026, còn bảng nguồn mang mốc 03:10:04 08/09/2026. Ngày chỉnh sửa nội dung không tự xác nhận rằng mọi điều kiện của sàn đã được kiểm tra lại cùng ngày.

Mỗi tên sàn trong bảng dẫn tới trang chi tiết tại Backcom VN, nơi có bảng gốc đầy đủ, chu kỳ chi trả và loại tài khoản áp dụng. Bạn có thể dùng các trang đó để tra cứu, sau đó đối chiếu điều kiện với sàn đang sử dụng.

  • Kiểm tra sản phẩm: tìm đúng mã giao dịch; với sản phẩm ngoài sáu mã trong bài, xem bảng đầy đủ trên trang sàn tương ứng.
  • Kiểm tra tài khoản: xác nhận mức hoàn thuộc đúng loại tài khoản, không lấy mặc định mức cao nhất.
  • Kiểm tra đơn vị: xác nhận cách tính theo lot và phạm vi khứ hồi trước khi so sánh.
  • Kiểm tra chi phí: đọc spread và commission để tính phần chi phí còn lại sau hoàn.
  • Kiểm tra chi trả: xem chu kỳ và điều kiện áp dụng trong thông tin chi tiết.

Nếu trích dẫn số liệu, hãy ghi kèm ngày truy cập. Đồng thời nên giữ tên sản phẩm, loại tài khoản và đơn vị tính bên cạnh mức tiền. Những thông tin này giúp người đọc kiểm tra lại và tránh hiểu một con số riêng lẻ là mức áp dụng chung.

Đọc bảng bằng khối lượng của chính bạn

Một bảng so sánh chỉ trở nên hữu ích khi nó được nhân với số lot thật của bạn. Cùng một bảng, hai người đọc ra hai thứ tự ưu tiên khác nhau — và người đọc đúng là người đã thay cột “mức hoàn mỗi lot” bằng cột “tiền về mỗi tháng”.

Phép tính gọn trong ba bước. Thứ nhất, ghi khối lượng tháng gần nhất của bạn tách theo sản phẩm — bao nhiêu lot cặp tiền chính, bao nhiêu lot vàng, bao nhiêu lot chỉ số. Số này lấy từ lịch sử giao dịch, không ước lượng. Thứ hai, nhân từng dòng với mức hoàn tương ứng của từng sàn trong bảng. Thứ ba, cộng lại. Kết quả là khoản hoàn dự kiến mỗi tháng ở từng nơi, và lúc này hai con số mới so được với nhau.

Điều thường lộ ra sau phép nhân là thứ tự trong bảng đổi. Một sàn hoàn vàng cao nhưng hoàn cặp tiền chính thấp sẽ đứng đầu danh sách của người giao dịch vàng và tụt hẳn xuống với người chỉ giao dịch EUR/USD. Mức cao nhất của một dòng không nói gì về tổng, nên “sàn nào hoàn nhiều nhất” là câu hỏi chỉ có nghĩa khi gắn với một cơ cấu khối lượng cụ thể.

Bước tiếp theo mới là bước quyết định, và nó cần cả hai vế. Khoản hoàn chênh lệch giữa hai sàn phải đặt cạnh chênh lệch chi phí giao dịch giữa chính hai sàn đó trên cùng sản phẩm. Nếu nơi hoàn cao hơn 2 USD mỗi lot lại có spread và commission đắt hơn 3 USD mỗi lot, thì phần hoàn lớn hơn đang được trả bằng chính tiền của bạn. Cách dựng phép so hai vế này nằm ở bài cách tính chi phí mỗi lệnh.

Khi đã có con số tháng, nên nhìn thêm một mức nữa: nhân cho mười hai. Chênh lệch vài USD mỗi lot nghe không đáng kể, nhưng ở mức năm nó cho biết việc chuyển sang một nơi khác có đáng công mở tài khoản, chuyển vốn và làm lại thủ tục xác minh hay không. Với khối lượng nhỏ, câu trả lời thường là không — và biết điều đó cũng là một kết quả hữu ích.

Cuối cùng, dùng khối lượng đã có chứ đừng dùng khối lượng dự định. Lấy mức giao dịch của tháng tốt nhất rồi tính theo đó sẽ cho một con số không bao giờ về, còn tệ hơn là nó tạo áp lực giao dịch nhiều hơn để “đạt” mức đã tính. Khoản hoàn là phần trả lại của chi phí bạn vốn đã trả, nên nó phải đi theo khối lượng thật chứ không dẫn đường cho khối lượng.

Câu hỏi thường gặp

Sàn nào có mức hoàn phí vàng cao nhất trong bảng?

XM Standard có mức $18.00 trên mỗi lot khứ hồi, cao nhất trong hàng vàng. Kết quả này giới hạn trong bốn sàn và các loại tài khoản được liệt kê. Nó chưa cho biết chi phí ròng vì bảng không bao gồm spread và commission tương ứng.

Mức trong bảng có áp dụng cho mọi tài khoản của sàn không?

Không nên áp dụng như vậy. Mỗi cột gắn với tên tài khoản ghi ngay dưới tên sàn. Các loại tài khoản khác cần được tra riêng trong bảng đầy đủ. Cùng một sàn hoặc cùng một sản phẩm chưa đủ để xác nhận cùng mức hoàn.

Hoàn phí cao hơn có làm giao dịch rẻ hơn không?

Chưa thể kết luận chỉ từ khoản hoàn. Cần cộng chi phí spread với commission, sau đó trừ hoàn phí trên cùng cơ sở tính. Tài khoản hoàn cao nhưng có chi phí gốc lớn vẫn có thể để lại chi phí ròng cao hơn tài khoản hoàn thấp.

Muốn tra sản phẩm ngoài sáu mã thì xem ở đâu?

Hãy xem bảng đầy đủ trên trang của sàn tương ứng. Không suy ra mức của mã chưa có dữ liệu từ một mã khác, kể cả khi chúng cùng nhóm. Với bảng công bố theo nhóm, cần đọc phạm vi áp dụng trước khi dùng số liệu.

Khi nào cần kiểm tra lại mức hoàn phí?

Nên kiểm tra khi dùng số liệu để đánh giá tài khoản, khi điều kiện áp dụng thay đổi hoặc khi trích dẫn lại bảng. Chính sách có thể thay đổi bất kỳ lúc nào. Ghi ngày truy cập giúp xác định thời điểm tham chiếu, nhưng không thay thế việc đối chiếu điều kiện hiện hành.

Kết luận

Bảng theo sản phẩm giúp đưa khoản hoàn phí về một đơn vị dễ đối chiếu. Giá trị chính của bảng là cho biết mức áp dụng ở từng mã và từng tài khoản, từ đó bổ sung dữ liệu cho phép tính chi phí ròng. Ô có mức hoàn cao nhất chỉ là điểm bắt đầu để kiểm tra thêm.

Trước khi đánh giá lựa chọn giao dịch, hãy ghép đúng mức hoàn với spread, commission và điều kiện chi trả tương ứng. Giữ lại mốc dữ liệu, ghi ngày truy cập và kiểm tra nguồn khi sử dụng lại số liệu. Khoản hoàn có thể giảm một phần chi phí, nhưng rủi ro mất vốn từ giao dịch có đòn bẩy vẫn còn.

Nội dung trên mang tính thông tin, không phải lời khuyên đầu tư và không phải cam kết lợi nhuận. Giao dịch forex và CFD có đòn bẩy tiềm ẩn rủi ro cao và có thể dẫn tới mất toàn bộ vốn. Số liệu và điều kiện của từng sàn thay đổi theo thời điểm — hãy đối chiếu với trang sàn tương ứng trước khi quyết định.

Ban biên tập Backcom VN

Ban biên tập Backcom VN theo dõi chi phí giao dịch Forex cho trader Việt: biểu phí, mức hoàn phí và giấy phép của tám sàn, cùng các số liệu thị trường ảnh hưởng tới chi phí mỗi lệnh. Mọi con số trong bài đều dẫn nguồn công khai kèm ngày truy cập để bạn tự kiểm chứng.

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Email của bạn không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *.