The trading-rebate review 06.11.2026
Trading costs

Các loại tài khoản IC Markets: Standard hay Raw Spread?

So sánh loại tài khoản IC Markets: Standard 0,8 pip không hoa hồng, Raw Spread 0,0 pip + $7/lot. Trừ hoàn phí IC Markets mới ra phí giao dịch thật.

Bốn loại tài khoản IC Markets và mức hoàn phí mỗi lot của từng loại
In this article8
  1. IC Markets có mấy loại tài khoản?
  2. Tài khoản Standard IC Markets: phí nằm trong spread
  3. IC Markets Raw Spread: spread 0,0 cộng hoa hồng
  4. Raw Pro và Raw Pro +: hai bậc cho khối lượng lớn
  5. Phép tính quyết định: phí giao dịch IC Markets ròng trên một lot
  6. Hoàn phí IC Markets đổi kết quả thế nào
  7. Câu hỏi thường gặp
  8. Kết luận

Cập nhật lần cuối: tháng 11/2026

Màn hình đăng ký IC Markets bắt bạn chọn loại tài khoản trước khi nạp đồng nào, và đó là lúc phần lớn người mở tài khoản dừng lại tra Google. Câu trả lời bạn gặp nhiều nhất là “Raw Spread rẻ hơn” — câu đó đúng một nửa, vì nó mới cộng spread với hoa hồng mà chưa trừ hoàn phí. Bài này đặt cả bốn loại tài khoản IC Markets lên cùng một bảng chi phí ròng, so tài khoản Standard IC Markets với IC Markets Raw Spread bằng con số, và đưa bạn công thức để tự tính lại với cặp tiền và khối lượng của chính mình.

IC Markets có mấy loại tài khoản?

IC Markets có bốn loại tài khoản giao dịch: Standard, Raw Spread, Raw Pro và Raw Pro +. Bốn loại tài khoản IC Markets này không khác nhau ở công cụ giao dịch hay tốc độ khớp lệnh, mà ở đúng một điểm: bạn trả phí bằng phần chênh lệch cộng thêm vào giá, hay trả phí bằng một khoản hoa hồng tính riêng trên mỗi lot.

Hiểu được điểm đó là hiểu được toàn bộ bảng giá. Một sàn chỉ có hai cách thu tiền của bạn trên mỗi lệnh, và mọi tên gọi tài khoản đều là biến thể của hai cách ấy.

Hai cách một sàn thu phí của bạn

Cách thứ nhất — gộp vào spread. Sàn lấy giá thô từ các nhà cung cấp thanh khoản rồi cộng thêm một khoản vào, và bán cho bạn ở mức giá đã cộng. Bạn không thấy dòng phí nào trong lịch sử giao dịch, nhưng bạn đã trả rồi: nó nằm trong khoảng cách giữa giá mua và giá bán.

Cách thứ hai — giữ spread thô, thu hoa hồng riêng. Sàn đưa bạn đúng giá thô, gần như không cộng thêm, và tính một khoản cố định cho mỗi lot bạn giao dịch. Bạn thấy rõ hai dòng: spread và hoa hồng.

Nguyên tắc này đúng với mọi sàn chứ không riêng IC Markets — nếu bạn muốn hiểu khung tư duy trước khi đi vào số liệu cụ thể, bài ECN hay Standard: phép tính quyết định loại tài khoản dựng sẵn phép so sánh tổng quát. Danh sách điều kiện của từng tài khoản luôn được cập nhật ở trang tài khoản giao dịch của IC Markets.

Loại nào dùng được nền tảng nào

Cả bốn loại tài khoản IC Markets đều chạy trên MT4, MT5 và cTrader, kèm WebTrader và ứng dụng di động. Khối lượng nhỏ nhất cho một lệnh là 0,01 lot ở mọi loại.

Khác biệt đáng để ý nằm ở cách cTrader tính tiền chứ không ở tính năng: bản Raw Spread trên cTrader thu hoa hồng theo giá trị danh nghĩa của lệnh, không theo số lot. Nếu bạn giao dịch nhiều cặp có giá trị một lot khác nhau, hai cách tính này cho ra hai con số khác nhau, và phần sau sẽ nói rõ chênh bao nhiêu.

Tài khoản Standard IC Markets: phí nằm trong spread

Tài khoản Standard IC Markets không thu hoa hồng. Dòng hoa hồng trong lịch sử giao dịch của bạn sẽ bằng 0, và nhiều người đọc đến đó là kết luận tài khoản này không mất phí. Thực tế phần phí đã được cộng vào spread: mức chênh lệch khởi điểm trên Standard là khoảng 0,8 pip.

Một lot EURUSD trên Standard tốn bao nhiêu

Với EURUSD, một pip trên một lot tiêu chuẩn trị giá 10 đô. Spread 0,8 pip vì vậy tương đương khoảng 8 đô cho một vòng mua rồi bán. Không có khoản nào khác cộng thêm.

Con số 0,8 pip là mức khởi điểm, không phải mức trung bình. Vào giờ thị trường mỏng thanh khoản hoặc lúc có tin mạnh, spread rộng ra và chi phí thực của bạn cao hơn. Đây là điểm cần nhớ khi đọc bất kỳ bảng so sánh nào: các bảng đều trích mức khởi điểm, còn bạn trả mức thực tế.

Standard hợp với ai

Tài khoản Standard IC Markets hợp với người giao dịch khối lượng vừa phải, người mới, và người không muốn phải cộng hai dòng phí mỗi lần đánh giá một lệnh. Nó cũng là loại tài khoản có mức hoàn phí cao nhất, và phần sau sẽ cho thấy điều đó quan trọng đến mức nào.

Nhược điểm thì có thật: vì giá đã bị cộng thêm trước khi đến tay bạn, bạn không nhìn thấy giá thô, nên rất khó so sánh IC Markets với một sàn khác một cách sòng phẳng. Muốn so, bạn phải quy phí giao dịch IC Markets về chi phí mỗi lot — đúng việc mà bảng ở phần dưới làm. Một số trang đánh giá độc lập như compareforexbrokers có đo spread trung bình thực tế theo thời gian, đáng tham khảo bên cạnh mức khởi điểm sàn công bố.

IC Markets Raw Spread: spread 0,0 cộng hoa hồng

IC Markets Raw Spread đưa bạn giá gần như thô, với mức chênh lệch khởi điểm 0,0 pip trên các cặp chính. Đổi lại, sàn thu hoa hồng 3,5 đô mỗi chiều trên mỗi lot tiêu chuẩn — tức khoảng 7 đô cho một vòng mua bán đầy đủ.

Phép cộng đầy đủ trên Raw Spread

Mức 0,0 pip cũng là mức khởi điểm. Trong điều kiện bình thường, spread EURUSD trên tài khoản này dao động quanh 0,1 pip, tức khoảng 1 đô cho một lot. Cộng với 7 đô hoa hồng, tổng chi phí vào khoảng 8 đô.

Đặt cạnh con số 8 đô của Standard, bạn sẽ thấy ngay điều mà phần lớn bài so sánh bỏ qua: spread thấp một mình không phải là lý do để chọn. Hai loại tài khoản này thu của bạn gần bằng nhau, chỉ khác ở chỗ chia khoản thu đó thành một dòng hay hai dòng. Sự khác biệt thật sự xuất hiện ở bước tiếp theo, khi trừ hoàn phí.

Bản cTrader tính hoa hồng khác

Trên cTrader, hoa hồng của Raw Spread là 3 đô mỗi chiều cho mỗi 100.000 đơn vị giá trị danh nghĩa, không phải mỗi lot. Với EURUSD, một lot tiêu chuẩn xấp xỉ 100.000 euro quy đổi, nên hai cách tính cho kết quả gần nhau.

Với các cặp khác thì không. Một lot USDJPY hay một lot vàng có giá trị danh nghĩa khác hẳn, và cách tính theo giá trị danh nghĩa sẽ cho ra con số lệch so với cách tính theo lot. Nếu bạn chọn cTrader, hãy tính lại phí giao dịch IC Markets theo đúng sản phẩm mình giao dịch thay vì dùng chung con số 7 đô. Dữ liệu spread thực đo của cộng đồng trên myfxbook là một cách đối chiếu nhanh.

Raw Pro và Raw Pro +: hai bậc cho khối lượng lớn

Ngoài hai loại quen thuộc, danh sách loại tài khoản IC Markets còn hai bậc dành cho số dư lớn: Raw Pro và Raw Pro +. Cả hai đi theo cùng một hướng — hạ mức hoa hồng xuống thấp hơn Raw Spread.

Đổi gì lấy gì

Đây là chỗ cần tỉnh táo, vì hai bậc này hạ hoa hồng nhưng cũng hạ mức hoàn phí. Hoàn phí IC Markets rơi từ 2 đô mỗi lot ở IC Markets Raw Spread xuống 0,85 đô ở Raw Pro và 0,55 đô ở Raw Pro +.

Nói cách khác, bạn không được cả hai. Phần hoa hồng tiết kiệm được phải lớn hơn phần hoàn phí mất đi thì việc lên bậc mới có lợi, và điều đó phụ thuộc vào khối lượng giao dịch thật của bạn. Hãy lấy số lot bạn đóng trong một tháng gần nhất, nhân với mức chênh lệch của cả hai vế, rồi so — đó là cách duy nhất trả lời đúng cho trường hợp của bạn.

Điều kiện số dư để mở hai bậc này do sàn quy định và có thể thay đổi, nên hãy xem trực tiếp trong phần mở tài khoản thay vì tin một con số chép lại ở đâu đó.

Phép tính quyết định: phí giao dịch IC Markets ròng trên một lot

Đến đây mới là phần trả lời câu hỏi của bài. Chi phí mà bạn thật sự chịu không phải spread, cũng không phải hoa hồng, mà là phần còn lại sau khi trừ hoàn phí. Bảng dưới đặt hai loại tài khoản IC Markets phổ biến nhất cạnh nhau cho cùng một lot EURUSD.

Loại tài khoản Spread (EURUSD) Hoa hồng / lot Tổng phí Hoàn phí Chi phí ròng
Standard ~0,8 pip ≈ $8 $0 ~$8 $4 ~$4
Raw Spread ~0,1 pip ≈ $1 $7 ~$8 $2 ~$6

Số liệu minh họa cho một lot EURUSD ở điều kiện thị trường bình thường, không phải báo giá của sàn. Spread thay đổi theo từng thời điểm và từng cặp tiền.

Thứ tự rẻ – đắt đảo ngược so với kết luận quen thuộc. Hai tài khoản thu của bạn gần như bằng nhau, nhưng tài khoản Standard IC Markets trả lại gấp đôi so với IC Markets Raw Spread, nên phần bạn thật sự mất chỉ còn khoảng một nửa.

Công thức để bạn tự tính

Bảng trên chỉ đúng cho EURUSD. Với sản phẩm khác, hãy thay số vào công thức sau:

Chi phí ròng = spread quy ra tiền + hoa hồng − hoàn phí

Ba bước: lấy spread trung bình của cặp bạn giao dịch nhân với giá trị một pip để ra số tiền; cộng hoa hồng theo loại tài khoản; trừ mức hoàn phí tương ứng. Làm một lần cho cặp bạn đánh nhiều nhất là đủ để chọn.

Khi nào kết quả đảo chiều

Bài này không kết luận rằng Standard luôn rẻ hơn, vì điều đó không đúng.

Phần cộng thêm của tài khoản Standard không cố định ở 0,8 pip cho mọi sản phẩm. Với vàng XAUUSD, với các cặp chéo hay cặp ngoại lai, khoảng cộng thêm rộng hơn đáng kể, trong khi hoa hồng của Raw Spread vẫn giữ nguyên 7 đô. Ở những sản phẩm đó, Raw Spread thắng lại — đôi khi thắng rõ. Nếu phần lớn khối lượng của bạn nằm ở vàng, bảng hoàn phí vàng XAU/USD theo loại tài khoản là chỗ nên xem trước khi quyết định.

Kết luận đúng là: loại tài khoản rẻ nhất phụ thuộc vào thứ bạn giao dịch, và bạn chỉ cần tính một lần cho sản phẩm chính của mình.

Hoàn phí IC Markets đổi kết quả thế nào

Một câu hỏi hợp lý ở đây: vì sao mức hoàn phí lại cao hơn ở loại tài khoản có spread xấu hơn? Câu trả lời nằm ở bản chất của hoàn phí. Nó là phần chia lại từ chính khoản phí bạn đã trả cho sàn. Tài khoản Standard thu nhiều hơn trong spread, nên phần chia lại cũng lớn hơn. Hoàn phí không phải một khoản thưởng rơi từ trên xuống, mà là tiền của bạn quay về.

Mức hoàn phí theo từng loại tài khoản

  • Standard — 4 đô mỗi lot, áp dụng cho vàng, bạc và các cặp tiền chính.
  • Raw Spread — 2 đô mỗi lot cho forex và kim loại.
  • Raw Pro — 0,85 đô mỗi lot.
  • Raw Pro + — 0,55 đô mỗi lot.

Tiền trả vào thứ Hai hàng tuần, tính theo số lot đã đóng trong tuần trước đó. Mức đầy đủ cho từng sản phẩm, gồm cả các hợp đồng tiền mã hóa, nằm ở bảng hoàn phí IC Markets theo loại tài khoản. Nếu bạn chưa gắn tài khoản vào hệ thống, cách nhận hoàn phí IC Markets trình bày đủ các bước đăng ký và cách tự đối chiếu số lot.

Hoàn phí có làm spread xấu đi không

Không. Hoàn phí được trả từ phần hoa hồng giới thiệu mà sàn chi cho đối tác, không lấy từ điều kiện giao dịch của bạn. Spread, tốc độ khớp lệnh và mức hoa hồng trên tài khoản giữ nguyên dù bạn có đăng ký hoàn phí hay không — khác biệt duy nhất là có thêm một khoản quay về ví mỗi tuần.

Cơ chế hoàn phí ở IC Markets có vài điểm không giống các sàn còn lại trong danh sách, đặc biệt ở cách phân nhóm sản phẩm; bốn điểm khác của hoàn phí IC Markets nói rõ từng điểm.

Câu hỏi thường gặp

Người mới nên chọn loại tài khoản IC Markets nào?

Standard là lựa chọn hợp lý cho người mới: chỉ có một dòng phí để theo dõi, không phải cộng hoa hồng vào mỗi lần tính lãi lỗ, và mức hoàn phí cao nhất trong bốn loại. Khi khối lượng giao dịch tăng lên và bạn đã quen đối chiếu hai dòng phí, hãy tính lại bằng công thức chi phí ròng rồi mới cân nhắc chuyển sang Raw Spread.

Đổi loại tài khoản IC Markets sau khi mở được không?

Được. Bạn mở thêm một tài khoản giao dịch mới trong khu vực khách hàng và chọn loại mong muốn, không phải xác minh lại danh tính từ đầu. Lưu ý kiểm tra tài khoản mới đã gắn đúng mã giới thiệu, vì một tài khoản mở ngoài liên kết sẽ không được tính hoàn phí dù các tài khoản cũ của bạn vẫn đang nhận bình thường.

IC Markets Raw Spread có thật sự rẻ hơn không?

Rẻ hơn ở phần spread, nhưng phí giao dịch IC Markets tính đủ thì chưa chắc. Với EURUSD, sau khi cộng 7 đô hoa hồng và trừ hoàn phí, Raw Spread thường đắt hơn Standard khoảng 2 đô mỗi lot. Với vàng và các cặp chéo — nơi phần cộng thêm của Standard rộng hơn nhiều — kết quả đảo lại và Raw Spread rẻ hơn.

Hoàn phí IC Markets trả vào lúc nào?

Thứ Hai hàng tuần, tự động vào ví, tính theo số lot đã đóng trong tuần trước đó. Bạn không cần yêu cầu thủ công. Khối lượng nhỏ nhất được tính là 0,01 lot, nên cả những lệnh nhỏ cũng vào bảng kê.

Kết luận

Bốn loại tài khoản IC Markets không khác nhau ở chất lượng giao dịch mà khác nhau ở cách thu tiền: Standard gộp phí vào spread, ba bậc Raw tách hoa hồng ra riêng và hạ dần cả hoa hồng lẫn hoàn phí. Vì cả hai vế đều đổi, không có loại nào rẻ nhất cho mọi người.

Thứ trả lời được câu hỏi chỉ có một: phí giao dịch IC Markets ròng trên sản phẩm bạn giao dịch nhiều nhất, tính bằng spread cộng hoa hồng trừ hoàn phí. Với EURUSD, Standard đang nhỉnh hơn; với vàng, Raw Spread nhỉnh hơn. Bạn chỉ cần tính một lần.

Nếu bạn còn đang cân nhắc chính sàn chứ không chỉ loại tài khoản, đánh giá sàn IC Markets đi qua giấy phép, cơ chế bảo vệ vốn và điều kiện rút tiền. Giấy phép ASIC số 335692 có thể tra trực tiếp tại cổng tra cứu của ASIC; sàn còn hoạt động dưới giấy phép CySEC 362/18 và FSA Seychelles SD018 tùy pháp nhân nhận tài khoản của bạn.

Dù chọn loại nào, hãy gắn tài khoản vào hệ thống hoàn phí trước khi giao dịch lệnh đầu tiên — phần hoàn lại chỉ tính từ thời điểm liên kết, không hồi tố.

The Backcom VN editorial team

The Backcom VN editorial team tracks forex trading costs: the fee schedules, rebate levels and licences of eight brokers, together with the market figures that feed into the cost of each trade. Every number we publish carries a public source and the date it was accessed, so you can check it yourself.

Related articles

Leave a comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *.